blackest night
Tối đen nhất
blackest ink
Mực đen nhất
blackest heart
Tâm hồn đen tối nhất
blackest eyes
Mắt đen nhất
blackest shadow
Bóng tối đen nhất
blackest velvet
Vải nhung đen nhất
blackest humor
Tính hài hước đen tối nhất
blackest moment
Khoảnh khắc đen tối nhất
blackest coal
Than đá đen nhất
blackest skies
Tiên trời đen nhất
the blackest night of my life was when i lost my dog.
Đêm tối đen nhất trong đời tôi là khi tôi mất chú chó của mình.
the blackest ink created a striking contrast on the page.
Màu mực đen nhất tạo ra một sự đối lập nổi bật trên trang giấy.
he described the blackest depths of the ocean as terrifying.
Ông mô tả những độ sâu đen nhất của đại dương là đáng sợ.
the blackest humor can be a coping mechanism for some.
Giới cười đen nhất có thể là một cơ chế đối phó cho một số người.
the blackest clouds gathered overhead, threatening rain.
Ám mây đen nhất tụ tập phía trên, đe dọa mưa.
she wore a dress of the blackest velvet i had ever seen.
Cô mặc một chiếc váy bằng lụa nhung đen nhất mà tôi từng thấy.
the blackest secret haunted him for years.
Bí mật đen nhất ám ảnh anh ấy trong nhiều năm.
the blackest coffee gave him the energy he needed.
Ly cà phê đen nhất mang lại cho anh ấy năng lượng cần thiết.
the blackest hole in the market was quickly filled by a new company.
Lỗ hổng đen nhất trên thị trường nhanh chóng được một công ty mới lấp đầy.
the blackest day in the company's history was the product recall.
Ngày đen nhất trong lịch sử công ty là việc thu hồi sản phẩm.
the blackest shadows stretched across the moonlit field.
Bóng tối đen nhất trải dài qua cánh đồng dưới ánh trăng.
blackest night
Tối đen nhất
blackest ink
Mực đen nhất
blackest heart
Tâm hồn đen tối nhất
blackest eyes
Mắt đen nhất
blackest shadow
Bóng tối đen nhất
blackest velvet
Vải nhung đen nhất
blackest humor
Tính hài hước đen tối nhất
blackest moment
Khoảnh khắc đen tối nhất
blackest coal
Than đá đen nhất
blackest skies
Tiên trời đen nhất
the blackest night of my life was when i lost my dog.
Đêm tối đen nhất trong đời tôi là khi tôi mất chú chó của mình.
the blackest ink created a striking contrast on the page.
Màu mực đen nhất tạo ra một sự đối lập nổi bật trên trang giấy.
he described the blackest depths of the ocean as terrifying.
Ông mô tả những độ sâu đen nhất của đại dương là đáng sợ.
the blackest humor can be a coping mechanism for some.
Giới cười đen nhất có thể là một cơ chế đối phó cho một số người.
the blackest clouds gathered overhead, threatening rain.
Ám mây đen nhất tụ tập phía trên, đe dọa mưa.
she wore a dress of the blackest velvet i had ever seen.
Cô mặc một chiếc váy bằng lụa nhung đen nhất mà tôi từng thấy.
the blackest secret haunted him for years.
Bí mật đen nhất ám ảnh anh ấy trong nhiều năm.
the blackest coffee gave him the energy he needed.
Ly cà phê đen nhất mang lại cho anh ấy năng lượng cần thiết.
the blackest hole in the market was quickly filled by a new company.
Lỗ hổng đen nhất trên thị trường nhanh chóng được một công ty mới lấp đầy.
the blackest day in the company's history was the product recall.
Ngày đen nhất trong lịch sử công ty là việc thu hồi sản phẩm.
the blackest shadows stretched across the moonlit field.
Bóng tối đen nhất trải dài qua cánh đồng dưới ánh trăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay