blackwoods

[Mỹ]/blækˈwʊdz/
[Anh]/blækˌwʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

blackwoods smoke

khói blackwoods

blackwoods fire

lửa blackwoods

blackwoods scent

mùi hương blackwoods

blackwoods furniture

đồ nội thất blackwoods

blackwoods flooring

sàn nhà blackwoods

Câu ví dụ

the blackwoods are known for their dense foliage.

Các khu rừng Blackwood nổi tiếng với tán lá dày đặc.

we took a walk through the blackwoods last weekend.

Chúng tôi đã đi dạo qua khu rừng Blackwood vào cuối tuần trước.

many animals find shelter in the blackwoods.

Nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn trong khu rừng Blackwood.

the blackwoods provide a beautiful backdrop for photography.

Khu rừng Blackwood cung cấp một phông nền tuyệt đẹp cho nhiếp ảnh.

during autumn, the blackwoods display stunning colors.

Trong mùa thu, khu rừng Blackwood khoe sắc màu tuyệt đẹp.

exploring the blackwoods can be an adventure.

Khám phá khu rừng Blackwood có thể là một cuộc phiêu lưu.

the blackwoods are home to rare species of birds.

Khu rừng Blackwood là nơi sinh sống của những loài chim quý hiếm.

we camped near the edge of the blackwoods.

Chúng tôi đã dựng trại gần rìa khu rừng Blackwood.

blackwoods are often used in traditional medicine.

Khu rừng Blackwood thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the sound of the wind through the blackwoods is calming.

Tiếng gió thổi qua khu rừng Blackwood thật êm dịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay