the snow is blanketing the entire city.
tuyết đang bao phủ toàn bộ thành phố.
blanketing the ground, the leaves created a colorful carpet.
bao phủ mặt đất, những chiếc lá tạo ra một tấm thảm đầy màu sắc.
she enjoyed blanketing herself in a warm quilt.
Cô ấy thích đắp mình trong một tấm chăn ấm áp.
the fog was blanketing the valley, reducing visibility.
sương mù bao phủ thung lũng, làm giảm tầm nhìn.
blanketing the area with kindness can change lives.
bao phủ khu vực bằng sự tử tế có thể thay đổi cuộc sống.
the forest was blanketing the hills in vibrant green.
khu rừng bao phủ những ngọn đồi bằng màu xanh tươi sáng.
blanketing the town in darkness, the storm arrived unexpectedly.
bao phủ thị trấn trong bóng tối, cơn bão ập đến bất ngờ.
they are blanketing the market with advertisements.
họ đang bao phủ thị trường bằng các quảng cáo.
the artist's work involved blanketing the canvas with color.
công việc của họa sĩ liên quan đến việc bao phủ bức tranh bằng màu sắc.
blanketing the landscape, the flowers bloomed in spring.
bao phủ cảnh quan, những bông hoa nở vào mùa xuân.
the snow is blanketing the entire city.
tuyết đang bao phủ toàn bộ thành phố.
blanketing the ground, the leaves created a colorful carpet.
bao phủ mặt đất, những chiếc lá tạo ra một tấm thảm đầy màu sắc.
she enjoyed blanketing herself in a warm quilt.
Cô ấy thích đắp mình trong một tấm chăn ấm áp.
the fog was blanketing the valley, reducing visibility.
sương mù bao phủ thung lũng, làm giảm tầm nhìn.
blanketing the area with kindness can change lives.
bao phủ khu vực bằng sự tử tế có thể thay đổi cuộc sống.
the forest was blanketing the hills in vibrant green.
khu rừng bao phủ những ngọn đồi bằng màu xanh tươi sáng.
blanketing the town in darkness, the storm arrived unexpectedly.
bao phủ thị trấn trong bóng tối, cơn bão ập đến bất ngờ.
they are blanketing the market with advertisements.
họ đang bao phủ thị trường bằng các quảng cáo.
the artist's work involved blanketing the canvas with color.
công việc của họa sĩ liên quan đến việc bao phủ bức tranh bằng màu sắc.
blanketing the landscape, the flowers bloomed in spring.
bao phủ cảnh quan, những bông hoa nở vào mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay