| số nhiều | blindspots |
everyone has a blindspot in their understanding of others.
mọi người đều có một điểm mù trong sự hiểu biết của họ về người khác.
it's important to identify your blindspots to improve your performance.
Điều quan trọng là phải xác định những điểm mù của bạn để cải thiện hiệu suất.
her blindspot in communication often leads to misunderstandings.
Điểm mù trong giao tiếp của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
driving requires awareness of your blindspots to ensure safety.
Lái xe đòi hỏi phải nhận thức được những điểm mù của bạn để đảm bảo an toàn.
he was unaware of the blindspot in his argument.
Anh ấy không nhận thức được điểm mù trong lập luận của mình.
blindspots can hinder personal growth and development.
Những điểm mù có thể cản trở sự phát triển và phát triển cá nhân.
in team discussions, recognizing blindspots can enhance collaboration.
Trong các cuộc thảo luận nhóm, việc nhận ra những điểm mù có thể tăng cường sự hợp tác.
coaching can help individuals see their blindspots.
Huấn luyện có thể giúp các cá nhân nhận ra những điểm mù của họ.
blindspots in leadership can affect team morale.
Những điểm mù trong lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
it's essential to address blindspots in our decision-making process.
Điều quan trọng là phải giải quyết những điểm mù trong quá trình ra quyết định của chúng ta.
everyone has a blindspot in their understanding of others.
mọi người đều có một điểm mù trong sự hiểu biết của họ về người khác.
it's important to identify your blindspots to improve your performance.
Điều quan trọng là phải xác định những điểm mù của bạn để cải thiện hiệu suất.
her blindspot in communication often leads to misunderstandings.
Điểm mù trong giao tiếp của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
driving requires awareness of your blindspots to ensure safety.
Lái xe đòi hỏi phải nhận thức được những điểm mù của bạn để đảm bảo an toàn.
he was unaware of the blindspot in his argument.
Anh ấy không nhận thức được điểm mù trong lập luận của mình.
blindspots can hinder personal growth and development.
Những điểm mù có thể cản trở sự phát triển và phát triển cá nhân.
in team discussions, recognizing blindspots can enhance collaboration.
Trong các cuộc thảo luận nhóm, việc nhận ra những điểm mù có thể tăng cường sự hợp tác.
coaching can help individuals see their blindspots.
Huấn luyện có thể giúp các cá nhân nhận ra những điểm mù của họ.
blindspots in leadership can affect team morale.
Những điểm mù trong lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
it's essential to address blindspots in our decision-making process.
Điều quan trọng là phải giải quyết những điểm mù trong quá trình ra quyết định của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay