identifying blindspots
xác định điểm mù
addressing blindspots
giải quyết điểm mù
avoiding blindspots
tránh điểm mù
revealing blindspots
làm sáng tỏ điểm mù
analyzing blindspots
phân tích điểm mù
personal blindspots
điểm mù cá nhân
system blindspots
điểm mù hệ thống
highlighting blindspots
làm nổi bật điểm mù
exploring blindspots
khám phá điểm mù
uncovering blindspots
phát hiện điểm mù
companies often have blindspots in their market research.
Các công ty thường có những điểm mù trong nghiên cứu thị trường.
we need to identify our team's blindspots to improve performance.
Chúng ta cần xác định những điểm mù của nhóm chúng ta để cải thiện hiệu suất.
addressing blindspots in our security system is crucial.
Giải quyết những điểm mù trong hệ thống bảo mật của chúng ta là rất quan trọng.
the study highlighted several blindspots in the existing policy.
Nghiên cứu đã làm nổi bật một số điểm mù trong chính sách hiện hành.
it's important to acknowledge your own blindspots and biases.
Điều quan trọng là phải thừa nhận những điểm mù và thành kiến của riêng bạn.
the investigation revealed significant blindspots in the investigation process.
Cuộc điều tra đã tiết lộ những điểm mù đáng kể trong quy trình điều tra.
understanding cultural blindspots can prevent misunderstandings.
Hiểu những điểm mù văn hóa có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
the report exposed blindspots in the company's risk management strategy.
Báo cáo đã chỉ ra những điểm mù trong chiến lược quản lý rủi ro của công ty.
we must actively seek out and eliminate blindspots in our thinking.
Chúng ta phải chủ động tìm kiếm và loại bỏ những điểm mù trong suy nghĩ của mình.
the project suffered due to blindspots in the initial planning.
Dự án gặp khó khăn do những điểm mù trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.
recognizing blindspots is a key part of continuous improvement.
Nhận ra những điểm mù là một phần quan trọng của việc cải tiến liên tục.
identifying blindspots
xác định điểm mù
addressing blindspots
giải quyết điểm mù
avoiding blindspots
tránh điểm mù
revealing blindspots
làm sáng tỏ điểm mù
analyzing blindspots
phân tích điểm mù
personal blindspots
điểm mù cá nhân
system blindspots
điểm mù hệ thống
highlighting blindspots
làm nổi bật điểm mù
exploring blindspots
khám phá điểm mù
uncovering blindspots
phát hiện điểm mù
companies often have blindspots in their market research.
Các công ty thường có những điểm mù trong nghiên cứu thị trường.
we need to identify our team's blindspots to improve performance.
Chúng ta cần xác định những điểm mù của nhóm chúng ta để cải thiện hiệu suất.
addressing blindspots in our security system is crucial.
Giải quyết những điểm mù trong hệ thống bảo mật của chúng ta là rất quan trọng.
the study highlighted several blindspots in the existing policy.
Nghiên cứu đã làm nổi bật một số điểm mù trong chính sách hiện hành.
it's important to acknowledge your own blindspots and biases.
Điều quan trọng là phải thừa nhận những điểm mù và thành kiến của riêng bạn.
the investigation revealed significant blindspots in the investigation process.
Cuộc điều tra đã tiết lộ những điểm mù đáng kể trong quy trình điều tra.
understanding cultural blindspots can prevent misunderstandings.
Hiểu những điểm mù văn hóa có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
the report exposed blindspots in the company's risk management strategy.
Báo cáo đã chỉ ra những điểm mù trong chiến lược quản lý rủi ro của công ty.
we must actively seek out and eliminate blindspots in our thinking.
Chúng ta phải chủ động tìm kiếm và loại bỏ những điểm mù trong suy nghĩ của mình.
the project suffered due to blindspots in the initial planning.
Dự án gặp khó khăn do những điểm mù trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.
recognizing blindspots is a key part of continuous improvement.
Nhận ra những điểm mù là một phần quan trọng của việc cải tiến liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay