her blithenesses brought joy to everyone around her.
sự lạc quan của cô ấy mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
in the midst of chaos, his blithenesses were a breath of fresh air.
giữa lúc hỗn loạn, sự lạc quan của anh ấy là một làn gió tươi mát.
the children's blithenesses made the party unforgettable.
sự hồn nhiên của trẻ con đã khiến buổi tiệc trở nên khó quên.
we should cherish the blithenesses of life.
chúng ta nên trân trọng sự lạc quan của cuộc sống.
her blithenesses were contagious, lifting everyone's spirits.
sự lạc quan của cô ấy rất lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
even in tough times, he maintained his blithenesses.
ngay cả trong những thời điểm khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự lạc quan.
the blithenesses of spring filled the air with hope.
sự lạc quan của mùa xuân tràn ngập không khí với hy vọng.
her blithenesses during the performance captivated the audience.
sự lạc quan của cô ấy trong suốt buổi biểu diễn đã chinh phục khán giả.
finding joy in small things is a true blithenesses.
tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt là một sự lạc quan thực sự.
his blithenesses during the meeting lightened the mood.
sự lạc quan của anh ấy trong cuộc họp đã làm dịu bầu không khí.
her blithenesses brought joy to everyone around her.
sự lạc quan của cô ấy mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
in the midst of chaos, his blithenesses were a breath of fresh air.
giữa lúc hỗn loạn, sự lạc quan của anh ấy là một làn gió tươi mát.
the children's blithenesses made the party unforgettable.
sự hồn nhiên của trẻ con đã khiến buổi tiệc trở nên khó quên.
we should cherish the blithenesses of life.
chúng ta nên trân trọng sự lạc quan của cuộc sống.
her blithenesses were contagious, lifting everyone's spirits.
sự lạc quan của cô ấy rất lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
even in tough times, he maintained his blithenesses.
ngay cả trong những thời điểm khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự lạc quan.
the blithenesses of spring filled the air with hope.
sự lạc quan của mùa xuân tràn ngập không khí với hy vọng.
her blithenesses during the performance captivated the audience.
sự lạc quan của cô ấy trong suốt buổi biểu diễn đã chinh phục khán giả.
finding joy in small things is a true blithenesses.
tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt là một sự lạc quan thực sự.
his blithenesses during the meeting lightened the mood.
sự lạc quan của anh ấy trong cuộc họp đã làm dịu bầu không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay