| số nhiều | joyfulnesses |
pure joyfulness
niềm vui tinh khiết
joyfulness in life
niềm vui trong cuộc sống
spread joyfulness
lan tỏa niềm vui
experience joyfulness
trải nghiệm niềm vui
joyfulness and laughter
niềm vui và tiếng cười
joyfulness within
niềm vui bên trong
joyfulness of giving
niềm vui khi cho đi
joyfulness in nature
niềm vui trong thiên nhiên
cultivate joyfulness
nuôi dưỡng niềm vui
find joyfulness
tìm kiếm niềm vui
her joyfulness was contagious during the celebration.
niềm vui của cô ấy rất dễ lây lan trong suốt buổi lễ.
he expressed his joyfulness through laughter and dance.
anh ấy thể hiện niềm vui của mình qua tiếng cười và khiêu vũ.
finding joyfulness in small things is important for happiness.
việc tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt là quan trọng cho hạnh phúc.
her joyfulness brightened up the entire room.
niềm vui của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
they celebrated with joyfulness and enthusiasm.
họ ăn mừng với niềm vui và nhiệt tình.
joyfulness can be found in the simplest moments.
niềm vui có thể được tìm thấy trong những khoảnh khắc đơn giản nhất.
his joyfulness was evident in his smile.
niềm vui của anh ấy thể hiện rõ trên nụ cười của anh ấy.
she radiated joyfulness wherever she went.
cô ấy tỏa ra niềm vui ở bất cứ nơi nào cô ấy đi.
joyfulness is a key ingredient for a fulfilling life.
niềm vui là một thành phần quan trọng cho một cuộc sống trọn vẹn.
they shared moments of joyfulness during their vacation.
họ chia sẻ những khoảnh khắc niềm vui trong kỳ nghỉ của họ.
pure joyfulness
niềm vui tinh khiết
joyfulness in life
niềm vui trong cuộc sống
spread joyfulness
lan tỏa niềm vui
experience joyfulness
trải nghiệm niềm vui
joyfulness and laughter
niềm vui và tiếng cười
joyfulness within
niềm vui bên trong
joyfulness of giving
niềm vui khi cho đi
joyfulness in nature
niềm vui trong thiên nhiên
cultivate joyfulness
nuôi dưỡng niềm vui
find joyfulness
tìm kiếm niềm vui
her joyfulness was contagious during the celebration.
niềm vui của cô ấy rất dễ lây lan trong suốt buổi lễ.
he expressed his joyfulness through laughter and dance.
anh ấy thể hiện niềm vui của mình qua tiếng cười và khiêu vũ.
finding joyfulness in small things is important for happiness.
việc tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt là quan trọng cho hạnh phúc.
her joyfulness brightened up the entire room.
niềm vui của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
they celebrated with joyfulness and enthusiasm.
họ ăn mừng với niềm vui và nhiệt tình.
joyfulness can be found in the simplest moments.
niềm vui có thể được tìm thấy trong những khoảnh khắc đơn giản nhất.
his joyfulness was evident in his smile.
niềm vui của anh ấy thể hiện rõ trên nụ cười của anh ấy.
she radiated joyfulness wherever she went.
cô ấy tỏa ra niềm vui ở bất cứ nơi nào cô ấy đi.
joyfulness is a key ingredient for a fulfilling life.
niềm vui là một thành phần quan trọng cho một cuộc sống trọn vẹn.
they shared moments of joyfulness during their vacation.
họ chia sẻ những khoảnh khắc niềm vui trong kỳ nghỉ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay