blitzes of activity
những đợt hoạt động tích cực
blitzes of publicity
những đợt công khai rầm rộ
blitzes of progress
những đợt tiến bộ vượt bậc
orchestrate blitzes
điều phối các cuộc tấn công
the team blitzes the opponent's defense with a fast attack.
đội tấn công nhanh chóng vào hàng phòng thủ của đối phương.
in the final minutes, the players blitzes to secure a win.
vào những phút cuối cùng, các cầu thủ tấn công nhanh để giành chiến thắng.
the marketing team blitzes social media to promote the new product.
đội ngũ marketing tấn công mạng xã hội để quảng bá sản phẩm mới.
during the exam period, students often blitzes their study sessions.
trong thời gian thi, sinh viên thường xuyên học tập cường độ cao.
the coach encourages the players to blitzes during crucial moments.
huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ tấn công nhanh trong những khoảnh khắc quan trọng.
the company blitzes its advertising campaign to reach more customers.
công ty tấn công chiến dịch quảng cáo của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
in the game, the defense blitzes to pressure the quarterback.
trong trận đấu, hàng phòng thủ tấn công nhanh để gây áp lực lên quarterback.
she blitzes through her chores to have more free time.
cô ấy nhanh chóng hoàn thành các công việc nhà để có thêm thời gian rảnh.
the students blitzes their group project to finish ahead of schedule.
sinh viên hoàn thành dự án nhóm nhanh hơn dự kiến.
the team blitzes the competition with innovative strategies.
đội tấn công đối thủ bằng những chiến lược sáng tạo.
blitzes of activity
những đợt hoạt động tích cực
blitzes of publicity
những đợt công khai rầm rộ
blitzes of progress
những đợt tiến bộ vượt bậc
orchestrate blitzes
điều phối các cuộc tấn công
the team blitzes the opponent's defense with a fast attack.
đội tấn công nhanh chóng vào hàng phòng thủ của đối phương.
in the final minutes, the players blitzes to secure a win.
vào những phút cuối cùng, các cầu thủ tấn công nhanh để giành chiến thắng.
the marketing team blitzes social media to promote the new product.
đội ngũ marketing tấn công mạng xã hội để quảng bá sản phẩm mới.
during the exam period, students often blitzes their study sessions.
trong thời gian thi, sinh viên thường xuyên học tập cường độ cao.
the coach encourages the players to blitzes during crucial moments.
huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ tấn công nhanh trong những khoảnh khắc quan trọng.
the company blitzes its advertising campaign to reach more customers.
công ty tấn công chiến dịch quảng cáo của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
in the game, the defense blitzes to pressure the quarterback.
trong trận đấu, hàng phòng thủ tấn công nhanh để gây áp lực lên quarterback.
she blitzes through her chores to have more free time.
cô ấy nhanh chóng hoàn thành các công việc nhà để có thêm thời gian rảnh.
the students blitzes their group project to finish ahead of schedule.
sinh viên hoàn thành dự án nhóm nhanh hơn dự kiến.
the team blitzes the competition with innovative strategies.
đội tấn công đối thủ bằng những chiến lược sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay