bolden your stance
tăng cường lập trường của bạn
bolden text
in đậm văn bản
boldened future
tương lai mạnh mẽ
bolden up
tăng cường
bolden appearance
làm cho vẻ ngoài trở nên mạnh mẽ hơn
bolden lines
làm cho các dòng đậm hơn
bolden voice
làm cho giọng nói trở nên mạnh mẽ hơn
bolden character
làm cho nhân vật trở nên mạnh mẽ hơn
bolden image
làm cho hình ảnh trở nên mạnh mẽ hơn
bolden print
làm cho bản in đậm hơn
please bolden the heading of the report to make it stand out.
Xin vui lòng in đậm tiêu đề báo cáo để làm nổi bật.
can you bolden this word in the paragraph for emphasis?
Bạn có thể in đậm từ này trong đoạn văn để nhấn mạnh không?
i need you to bolden the key terms in the definition.
Tôi cần bạn in đậm các thuật ngữ quan trọng trong định nghĩa.
bolden the subheadings to improve readability of the document.
In đậm các tiểu đề để cải thiện khả năng đọc của tài liệu.
remember to bolden the company name on the letterhead.
Nhớ in đậm tên công ty trên giấy tiêu đề.
bolden the important dates in the project timeline.
In đậm các ngày quan trọng trong mốc thời gian dự án.
could you bolden the section titles for clarity?
Bạn có thể in đậm tiêu đề phần để rõ ràng hơn không?
bolden the product names in the marketing brochure.
In đậm tên sản phẩm trong tờ rơi quảng cáo.
please bolden the call to action on the website.
Vui lòng in đậm lời kêu gọi hành động trên trang web.
bolden the statistics to highlight the key findings.
In đậm các số liệu thống kê để làm nổi bật những phát hiện chính.
i'd like you to bolden the introduction paragraph.
Tôi muốn bạn in đậm đoạn giới thiệu.
bolden your stance
tăng cường lập trường của bạn
bolden text
in đậm văn bản
boldened future
tương lai mạnh mẽ
bolden up
tăng cường
bolden appearance
làm cho vẻ ngoài trở nên mạnh mẽ hơn
bolden lines
làm cho các dòng đậm hơn
bolden voice
làm cho giọng nói trở nên mạnh mẽ hơn
bolden character
làm cho nhân vật trở nên mạnh mẽ hơn
bolden image
làm cho hình ảnh trở nên mạnh mẽ hơn
bolden print
làm cho bản in đậm hơn
please bolden the heading of the report to make it stand out.
Xin vui lòng in đậm tiêu đề báo cáo để làm nổi bật.
can you bolden this word in the paragraph for emphasis?
Bạn có thể in đậm từ này trong đoạn văn để nhấn mạnh không?
i need you to bolden the key terms in the definition.
Tôi cần bạn in đậm các thuật ngữ quan trọng trong định nghĩa.
bolden the subheadings to improve readability of the document.
In đậm các tiểu đề để cải thiện khả năng đọc của tài liệu.
remember to bolden the company name on the letterhead.
Nhớ in đậm tên công ty trên giấy tiêu đề.
bolden the important dates in the project timeline.
In đậm các ngày quan trọng trong mốc thời gian dự án.
could you bolden the section titles for clarity?
Bạn có thể in đậm tiêu đề phần để rõ ràng hơn không?
bolden the product names in the marketing brochure.
In đậm tên sản phẩm trong tờ rơi quảng cáo.
please bolden the call to action on the website.
Vui lòng in đậm lời kêu gọi hành động trên trang web.
bolden the statistics to highlight the key findings.
In đậm các số liệu thống kê để làm nổi bật những phát hiện chính.
i'd like you to bolden the introduction paragraph.
Tôi muốn bạn in đậm đoạn giới thiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay