bolsteringly

[Mỹ]/[ˈbɒlstərɪŋli]/
[Anh]/[ˈbɒlstərɪŋli]/

Dịch

adv. Một cách củng cố hoặc tăng cường; hỗ trợ; Một cách cung cấp sự khích lệ hoặc lòng tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

bolsteringly supportive

Vietnamese_translation

bolsteringly confident

Vietnamese_translation

bolsteringly presented

Vietnamese_translation

bolsteringly argued

Vietnamese_translation

bolsteringly encouraged

Vietnamese_translation

bolsteringly defended

Vietnamese_translation

bolsteringly affirmed

Vietnamese_translation

bolsteringly reinforced

Vietnamese_translation

bolsteringly promoted

Vietnamese_translation

bolsteringly advocated

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new data proved bolsteringly that our initial hypothesis was correct.

Dữ liệu mới đã chứng minh một cách thuyết phục rằng giả thuyết ban đầu của chúng ta là đúng.

the positive feedback from customers was bolsteringly encouraging for the team.

Phản hồi tích cực từ khách hàng đã rất khích lệ đối với đội ngũ.

the company's stock price rose bolsteringly after the announcement of the merger.

Giá cổ phiếu của công ty tăng mạnh sau khi công bố việc sáp nhập.

the speaker's passionate delivery was bolsteringly effective in persuading the audience.

Phong cách trình bày đầy cảm hứng của diễn giả đã rất hiệu quả trong việc thuyết phục khán giả.

the research findings were bolsteringly supportive of the proposed treatment plan.

Kết quả nghiên cứu đã mạnh mẽ hỗ trợ cho kế hoạch điều trị được đề xuất.

the strong sales figures were bolsteringly reassuring to the investors.

Con số doanh thu mạnh mẽ đã rất an ủi các nhà đầu tư.

the government's economic policies appeared bolsteringly successful in reducing unemployment.

Các chính sách kinh tế của chính phủ dường như đã rất thành công trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp.

the athlete's performance was bolsteringly impressive, breaking the previous record.

Hiệu suất của vận động viên thật ấn tượng, phá vỡ kỷ lục trước đó.

the judge's ruling was bolsteringly clear and concise, leaving no room for doubt.

Phán quyết của thẩm phán rất rõ ràng và ngắn gọn, không để lại chỗ cho nghi ngờ.

the team's victory was bolsteringly significant for their morale and confidence.

Chiến thắng của đội ngũ có ý nghĩa rất lớn đối với tinh thần và lòng tin của họ.

the detailed report provided bolsteringly strong evidence for the investigation.

Báo cáo chi tiết đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho cuộc điều tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay