reinforcingly

[Mỹ]/[ˈriːɪnfɔːsɪŋli]/
[Anh]/[ˈriːɪnfɔːrsɪŋli]/

Dịch

adv. Một cách củng cố hoặc làm tăng cường; một cách cung cấp thêm sự hỗ trợ hoặc xác nhận.

Cụm từ & Cách kết hợp

reinforcingly clear

Rõ ràng hơn nữa

reinforcingly positive

Tích cực hơn nữa

reinforcingly similar

Tương tự hơn nữa

reinforcingly effective

Hiệu quả hơn nữa

reinforcingly good

Tốt hơn nữa

Câu ví dụ

the data, reinforcingly, confirmed our initial hypothesis.

Dữ liệu, một cách củng cố, đã xác nhận giả thuyết ban đầu của chúng ta.

her success story, reinforcingly, demonstrated the power of perseverance.

Câu chuyện thành công của cô ấy, một cách củng cố, đã minh chứng cho sức mạnh của sự kiên trì.

the positive feedback, reinforcingly, motivated the team to continue their efforts.

Phản hồi tích cực, một cách củng cố, đã thúc đẩy đội ngũ tiếp tục nỗ lực.

the judge’s ruling, reinforcingly, upheld the constitutionality of the law.

Quyết định của thẩm phán, một cách củng cố, đã duy trì tính hợp hiến của luật.

the study’s findings, reinforcingly, supported the existing research on the topic.

Kết quả nghiên cứu, một cách củng cố, đã hỗ trợ nghiên cứu hiện có về chủ đề này.

the public’s reaction, reinforcingly, showed widespread support for the policy.

Phản ứng của công chúng, một cách củng cố, đã cho thấy sự ủng hộ rộng rãi đối với chính sách.

the company’s performance, reinforcingly, exceeded all expectations this quarter.

Hiệu suất của công ty, một cách củng cố, đã vượt qua mọi kỳ vọng trong quý này.

the evidence presented, reinforcingly, pointed towards the defendant’s guilt.

Bằng chứng được trình bày, một cách củng cố, đã chỉ ra sự có tội của bị cáo.

the consultant’s advice, reinforcingly, aligned with our strategic goals.

Lời khuyên của chuyên gia tư vấn, một cách củng cố, phù hợp với các mục tiêu chiến lược của chúng ta.

the customer testimonials, reinforcingly, highlighted the product’s quality.

Các đánh giá từ khách hàng, một cách củng cố, đã nhấn mạnh chất lượng của sản phẩm.

the historical record, reinforcingly, demonstrates the cyclical nature of economies.

Lịch sử ghi chép, một cách củng cố, minh chứng cho tính chu kỳ của các nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay