boroughs

[Mỹ]/ˈbʌrəz/
[Anh]/ˈbɑːrərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một borough là một loại chính quyền địa phương, thường được tìm thấy ở Vương quốc Anh. Trong một số trường hợp, nó đề cập đến một khu vực hành chính trong một thành phố hoặc khu vực đô thị lớn hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

boroughs of london

các quận của luân đôn

urban boroughs

các quận đô thị

historic boroughs

các quận lịch sử

different boroughs

các quận khác nhau

expanding boroughs

các quận đang mở rộng

borough council elections

các cuộc bầu cử hội đồng quận

boroughs' development plans

các kế hoạch phát triển của các quận

Câu ví dụ

the city is divided into several boroughs.

thành phố được chia thành nhiều quận.

each borough has its own unique culture.

mỗi quận có nền văn hóa độc đáo riêng.

the boroughs are known for their diverse communities.

các quận nổi tiếng với các cộng đồng đa dạng.

many boroughs host annual festivals.

nhiều quận tổ chức các lễ hội hàng năm.

local government manages the boroughs effectively.

chính quyền địa phương quản lý các quận hiệu quả.

residents in the boroughs often participate in community events.

cư dân trong các quận thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.

the boroughs offer various recreational facilities.

các quận cung cấp nhiều tiện nghi giải trí.

transportation between the boroughs can be challenging.

việc đi lại giữa các quận có thể gặp khó khăn.

some boroughs are more densely populated than others.

một số quận đông dân hơn những quận khác.

each borough contributes to the city's overall economy.

mỗi quận đóng góp vào nền kinh tế tổng thể của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay