boroughs of london
các quận của luân đôn
urban boroughs
các quận đô thị
historic boroughs
các quận lịch sử
different boroughs
các quận khác nhau
expanding boroughs
các quận đang mở rộng
borough council elections
các cuộc bầu cử hội đồng quận
boroughs' development plans
các kế hoạch phát triển của các quận
the city is divided into several boroughs.
thành phố được chia thành nhiều quận.
each borough has its own unique culture.
mỗi quận có nền văn hóa độc đáo riêng.
the boroughs are known for their diverse communities.
các quận nổi tiếng với các cộng đồng đa dạng.
many boroughs host annual festivals.
nhiều quận tổ chức các lễ hội hàng năm.
local government manages the boroughs effectively.
chính quyền địa phương quản lý các quận hiệu quả.
residents in the boroughs often participate in community events.
cư dân trong các quận thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.
the boroughs offer various recreational facilities.
các quận cung cấp nhiều tiện nghi giải trí.
transportation between the boroughs can be challenging.
việc đi lại giữa các quận có thể gặp khó khăn.
some boroughs are more densely populated than others.
một số quận đông dân hơn những quận khác.
each borough contributes to the city's overall economy.
mỗi quận đóng góp vào nền kinh tế tổng thể của thành phố.
boroughs of london
các quận của luân đôn
urban boroughs
các quận đô thị
historic boroughs
các quận lịch sử
different boroughs
các quận khác nhau
expanding boroughs
các quận đang mở rộng
borough council elections
các cuộc bầu cử hội đồng quận
boroughs' development plans
các kế hoạch phát triển của các quận
the city is divided into several boroughs.
thành phố được chia thành nhiều quận.
each borough has its own unique culture.
mỗi quận có nền văn hóa độc đáo riêng.
the boroughs are known for their diverse communities.
các quận nổi tiếng với các cộng đồng đa dạng.
many boroughs host annual festivals.
nhiều quận tổ chức các lễ hội hàng năm.
local government manages the boroughs effectively.
chính quyền địa phương quản lý các quận hiệu quả.
residents in the boroughs often participate in community events.
cư dân trong các quận thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.
the boroughs offer various recreational facilities.
các quận cung cấp nhiều tiện nghi giải trí.
transportation between the boroughs can be challenging.
việc đi lại giữa các quận có thể gặp khó khăn.
some boroughs are more densely populated than others.
một số quận đông dân hơn những quận khác.
each borough contributes to the city's overall economy.
mỗi quận đóng góp vào nền kinh tế tổng thể của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay