brawls erupt
các cuộc ẩu đả nổ ra
street brawls
các cuộc ẩu đả trên đường phố
avoid brawls
tránh các cuộc ẩu đả
brawls ensue
các cuộc ẩu đả tiếp diễn
end brawls
kết thúc các cuộc ẩu đả
cause brawls
gây ra các cuộc ẩu đả
join brawls
tham gia vào các cuộc ẩu đả
witness brawls
chứng kiến các cuộc ẩu đả
frequent brawls
các cuộc ẩu đả thường xuyên
neighborhood brawls often break out over trivial disputes.
Những cuộc ẩu đả khu phố thường nổ ra vì những tranh chấp vặt vãnh.
the brawls at the bar last night got out of hand.
Những cuộc ẩu đả tại quán bar tối qua đã vượt quá tầm kiểm soát.
he was known for his involvement in street brawls.
Anh ta nổi tiếng vì có liên quan đến những cuộc ẩu đả trên đường phố.
local authorities are trying to reduce brawls in public places.
Các cơ quan chức năng địa phương đang cố gắng giảm thiểu những cuộc ẩu đả ở nơi công cộng.
the brawls between rival gangs have escalated recently.
Những cuộc ẩu đả giữa các băng đảng đối thủ gần đây đã leo thang.
after the brawls, many were left injured and in need of medical attention.
Sau những cuộc ẩu đả, nhiều người bị thương và cần được chăm sóc y tế.
he often tries to break up brawls before they escalate.
Anh ta thường cố gắng ngăn chặn những cuộc ẩu đả trước khi chúng leo thang.
the police were called to handle the brawls in the street.
Cảnh sát đã được gọi đến để xử lý những cuộc ẩu đả trên đường phố.
sports events sometimes lead to brawls among fans.
Đôi khi các sự kiện thể thao dẫn đến những cuộc ẩu đả giữa người hâm mộ.
brawls can have serious legal consequences for those involved.
Những cuộc ẩu đả có thể có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng đối với những người liên quan.
brawls erupt
các cuộc ẩu đả nổ ra
street brawls
các cuộc ẩu đả trên đường phố
avoid brawls
tránh các cuộc ẩu đả
brawls ensue
các cuộc ẩu đả tiếp diễn
end brawls
kết thúc các cuộc ẩu đả
cause brawls
gây ra các cuộc ẩu đả
join brawls
tham gia vào các cuộc ẩu đả
witness brawls
chứng kiến các cuộc ẩu đả
frequent brawls
các cuộc ẩu đả thường xuyên
neighborhood brawls often break out over trivial disputes.
Những cuộc ẩu đả khu phố thường nổ ra vì những tranh chấp vặt vãnh.
the brawls at the bar last night got out of hand.
Những cuộc ẩu đả tại quán bar tối qua đã vượt quá tầm kiểm soát.
he was known for his involvement in street brawls.
Anh ta nổi tiếng vì có liên quan đến những cuộc ẩu đả trên đường phố.
local authorities are trying to reduce brawls in public places.
Các cơ quan chức năng địa phương đang cố gắng giảm thiểu những cuộc ẩu đả ở nơi công cộng.
the brawls between rival gangs have escalated recently.
Những cuộc ẩu đả giữa các băng đảng đối thủ gần đây đã leo thang.
after the brawls, many were left injured and in need of medical attention.
Sau những cuộc ẩu đả, nhiều người bị thương và cần được chăm sóc y tế.
he often tries to break up brawls before they escalate.
Anh ta thường cố gắng ngăn chặn những cuộc ẩu đả trước khi chúng leo thang.
the police were called to handle the brawls in the street.
Cảnh sát đã được gọi đến để xử lý những cuộc ẩu đả trên đường phố.
sports events sometimes lead to brawls among fans.
Đôi khi các sự kiện thể thao dẫn đến những cuộc ẩu đả giữa người hâm mộ.
brawls can have serious legal consequences for those involved.
Những cuộc ẩu đả có thể có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng đối với những người liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay