assessing breachability
đánh giá khả năng bị xâm phạm
high breachability
khả năng bị xâm phạm cao
breachability risk
nguy cơ về khả năng bị xâm phạm
increased breachability
tăng khả năng bị xâm phạm
breachability analysis
phân tích khả năng bị xâm phạm
reducing breachability
giảm khả năng bị xâm phạm
breachability tests
thử nghiệm khả năng bị xâm phạm
system breachability
khả năng bị xâm phạm của hệ thống
demonstrating breachability
chứng minh khả năng bị xâm phạm
improving breachability
cải thiện khả năng bị xâm phạm
the system's breachability was a major concern during the security audit.
Tính dễ bị xâm phạm của hệ thống là một mối quan ngại lớn trong quá trình kiểm tra bảo mật.
assessing network breachability is crucial for proactive threat mitigation.
Đánh giá mức độ dễ bị xâm phạm của mạng là rất quan trọng để ngăn chặn các mối đe dọa chủ động.
increased breachability due to outdated software poses a significant risk.
Mức độ dễ bị xâm phạm tăng lên do phần mềm lỗi thời gây ra một rủi ro đáng kể.
we conducted penetration testing to evaluate the application's breachability.
Chúng tôi đã thực hiện kiểm tra xâm nhập để đánh giá mức độ dễ bị xâm phạm của ứng dụng.
reducing breachability requires a layered security approach.
Giảm mức độ dễ bị xâm phạm đòi hỏi một cách tiếp cận bảo mật nhiều lớp.
the report highlighted the high breachability of the legacy system.
Báo cáo nêu bật sự dễ bị xâm phạm cao của hệ thống kế thừa.
regular vulnerability scans help identify and address breachability issues.
Kiểm tra lỗ hổng bảo mật thường xuyên giúp xác định và giải quyết các vấn đề về mức độ dễ bị xâm phạm.
improving breachability is a continuous process requiring ongoing vigilance.
Cải thiện mức độ dễ bị xâm phạm là một quá trình liên tục đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.
the firewall configuration significantly reduced the network's breachability.
Cấu hình tường lửa đã giảm đáng kể mức độ dễ bị xâm phạm của mạng.
understanding breachability is key to building a robust security posture.
Hiểu rõ về mức độ dễ bị xâm phạm là yếu tố then chốt để xây dựng tư thế bảo mật vững chắc.
the team focused on minimizing breachability in the new infrastructure design.
Nhóm tập trung vào việc giảm thiểu mức độ dễ bị xâm phạm trong thiết kế cơ sở hạ tầng mới.
assessing breachability
đánh giá khả năng bị xâm phạm
high breachability
khả năng bị xâm phạm cao
breachability risk
nguy cơ về khả năng bị xâm phạm
increased breachability
tăng khả năng bị xâm phạm
breachability analysis
phân tích khả năng bị xâm phạm
reducing breachability
giảm khả năng bị xâm phạm
breachability tests
thử nghiệm khả năng bị xâm phạm
system breachability
khả năng bị xâm phạm của hệ thống
demonstrating breachability
chứng minh khả năng bị xâm phạm
improving breachability
cải thiện khả năng bị xâm phạm
the system's breachability was a major concern during the security audit.
Tính dễ bị xâm phạm của hệ thống là một mối quan ngại lớn trong quá trình kiểm tra bảo mật.
assessing network breachability is crucial for proactive threat mitigation.
Đánh giá mức độ dễ bị xâm phạm của mạng là rất quan trọng để ngăn chặn các mối đe dọa chủ động.
increased breachability due to outdated software poses a significant risk.
Mức độ dễ bị xâm phạm tăng lên do phần mềm lỗi thời gây ra một rủi ro đáng kể.
we conducted penetration testing to evaluate the application's breachability.
Chúng tôi đã thực hiện kiểm tra xâm nhập để đánh giá mức độ dễ bị xâm phạm của ứng dụng.
reducing breachability requires a layered security approach.
Giảm mức độ dễ bị xâm phạm đòi hỏi một cách tiếp cận bảo mật nhiều lớp.
the report highlighted the high breachability of the legacy system.
Báo cáo nêu bật sự dễ bị xâm phạm cao của hệ thống kế thừa.
regular vulnerability scans help identify and address breachability issues.
Kiểm tra lỗ hổng bảo mật thường xuyên giúp xác định và giải quyết các vấn đề về mức độ dễ bị xâm phạm.
improving breachability is a continuous process requiring ongoing vigilance.
Cải thiện mức độ dễ bị xâm phạm là một quá trình liên tục đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.
the firewall configuration significantly reduced the network's breachability.
Cấu hình tường lửa đã giảm đáng kể mức độ dễ bị xâm phạm của mạng.
understanding breachability is key to building a robust security posture.
Hiểu rõ về mức độ dễ bị xâm phạm là yếu tố then chốt để xây dựng tư thế bảo mật vững chắc.
the team focused on minimizing breachability in the new infrastructure design.
Nhóm tập trung vào việc giảm thiểu mức độ dễ bị xâm phạm trong thiết kế cơ sở hạ tầng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay