breachability

[Mỹ]/[ˈbriːtʃəbɪləti]/
[Anh]/[ˈbriːtʃəbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất dễ bị xâm phạm; khả năng bị phá vỡ hoặc vi phạm; Mức độ mà một hệ thống hoặc cấu trúc có thể bị xâm phạm; Tiềm năng xảy ra lỗi bảo mật.

Cụm từ & Cách kết hợp

assessing breachability

đánh giá khả năng bị xâm phạm

high breachability

khả năng bị xâm phạm cao

breachability risk

nguy cơ về khả năng bị xâm phạm

increased breachability

tăng khả năng bị xâm phạm

breachability analysis

phân tích khả năng bị xâm phạm

reducing breachability

giảm khả năng bị xâm phạm

breachability tests

thử nghiệm khả năng bị xâm phạm

system breachability

khả năng bị xâm phạm của hệ thống

demonstrating breachability

chứng minh khả năng bị xâm phạm

improving breachability

cải thiện khả năng bị xâm phạm

Câu ví dụ

the system's breachability was a major concern during the security audit.

Tính dễ bị xâm phạm của hệ thống là một mối quan ngại lớn trong quá trình kiểm tra bảo mật.

assessing network breachability is crucial for proactive threat mitigation.

Đánh giá mức độ dễ bị xâm phạm của mạng là rất quan trọng để ngăn chặn các mối đe dọa chủ động.

increased breachability due to outdated software poses a significant risk.

Mức độ dễ bị xâm phạm tăng lên do phần mềm lỗi thời gây ra một rủi ro đáng kể.

we conducted penetration testing to evaluate the application's breachability.

Chúng tôi đã thực hiện kiểm tra xâm nhập để đánh giá mức độ dễ bị xâm phạm của ứng dụng.

reducing breachability requires a layered security approach.

Giảm mức độ dễ bị xâm phạm đòi hỏi một cách tiếp cận bảo mật nhiều lớp.

the report highlighted the high breachability of the legacy system.

Báo cáo nêu bật sự dễ bị xâm phạm cao của hệ thống kế thừa.

regular vulnerability scans help identify and address breachability issues.

Kiểm tra lỗ hổng bảo mật thường xuyên giúp xác định và giải quyết các vấn đề về mức độ dễ bị xâm phạm.

improving breachability is a continuous process requiring ongoing vigilance.

Cải thiện mức độ dễ bị xâm phạm là một quá trình liên tục đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.

the firewall configuration significantly reduced the network's breachability.

Cấu hình tường lửa đã giảm đáng kể mức độ dễ bị xâm phạm của mạng.

understanding breachability is key to building a robust security posture.

Hiểu rõ về mức độ dễ bị xâm phạm là yếu tố then chốt để xây dựng tư thế bảo mật vững chắc.

the team focused on minimizing breachability in the new infrastructure design.

Nhóm tập trung vào việc giảm thiểu mức độ dễ bị xâm phạm trong thiết kế cơ sở hạ tầng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay