bristles with anger
dữ dội giận dữ
new bristles
lông bàn chải mới
soft bristles
lông bàn chải mềm
bristle brush
bàn chải lông
bristles fell
lông bàn chải rụng
bristles stand
lông bàn chải dựng
bristles clean
lông bàn chải sạch
bristled fiercely
dữ dội
the toothbrush had soft, blue bristles.
Bàn chải đánh răng có lông tơ màu xanh lam.
he scrubbed the pan with stiff bristles.
Anh ta cọ xoong bằng lông tơ cứng.
the artist used a brush with fine bristles.
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút lông tơ mảnh.
the broom's bristles swept up the leaves.
Lông quét của cây chổi đã quét sạch lá.
she bought a new grill brush with stainless steel bristles.
Cô ấy đã mua một bàn chải nướng mới với lông tơ thép không gỉ.
the paint applicator had dense bristles for even coverage.
Máy thoa sơn có lông tơ dày để có độ phủ đều.
he replaced the worn bristles on his paintbrush.
Anh ấy đã thay thế lông tơ đã mòn trên bút vẽ của mình.
the cleaning brush had durable nylon bristles.
Bàn chải làm sạch có lông tơ nylon bền.
the horse's muzzle had thick, sensitive bristles.
Mõm ngựa có lông tơ dày và nhạy cảm.
she cleaned the grout with a brush featuring angled bristles.
Cô ấy đã làm sạch vữa bằng một bàn chải có lông tơ nghiêng.
the artist preferred brushes with natural hog bristles.
Nghệ sĩ thích các loại bút lông tơ lợn tự nhiên.
bristles with anger
dữ dội giận dữ
new bristles
lông bàn chải mới
soft bristles
lông bàn chải mềm
bristle brush
bàn chải lông
bristles fell
lông bàn chải rụng
bristles stand
lông bàn chải dựng
bristles clean
lông bàn chải sạch
bristled fiercely
dữ dội
the toothbrush had soft, blue bristles.
Bàn chải đánh răng có lông tơ màu xanh lam.
he scrubbed the pan with stiff bristles.
Anh ta cọ xoong bằng lông tơ cứng.
the artist used a brush with fine bristles.
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút lông tơ mảnh.
the broom's bristles swept up the leaves.
Lông quét của cây chổi đã quét sạch lá.
she bought a new grill brush with stainless steel bristles.
Cô ấy đã mua một bàn chải nướng mới với lông tơ thép không gỉ.
the paint applicator had dense bristles for even coverage.
Máy thoa sơn có lông tơ dày để có độ phủ đều.
he replaced the worn bristles on his paintbrush.
Anh ấy đã thay thế lông tơ đã mòn trên bút vẽ của mình.
the cleaning brush had durable nylon bristles.
Bàn chải làm sạch có lông tơ nylon bền.
the horse's muzzle had thick, sensitive bristles.
Mõm ngựa có lông tơ dày và nhạy cảm.
she cleaned the grout with a brush featuring angled bristles.
Cô ấy đã làm sạch vữa bằng một bàn chải có lông tơ nghiêng.
the artist preferred brushes with natural hog bristles.
Nghệ sĩ thích các loại bút lông tơ lợn tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay