| số nhiều | broad-mindednesses |
broad-mindedness encouraged
khuyến khích sự rộng lượng
show broad-mindedness
cho thấy sự rộng lượng
with broad-mindedness
với sự rộng lượng
promoting broad-mindedness
thúc đẩy sự rộng lượng
lack broad-mindedness
thiếu sự rộng lượng
demonstrates broad-mindedness
chứng tỏ sự rộng lượng
rewarding broad-mindedness
trao thưởng cho sự rộng lượng
value broad-mindedness
coi trọng sự rộng lượng
embracing broad-mindedness
tiếp nhận sự rộng lượng
fostering broad-mindedness
nuôi dưỡng sự rộng lượng
her broad-mindedness allowed her to accept different perspectives.
Tính cởi mở của cô ấy cho phép cô ấy chấp nhận những quan điểm khác nhau.
we need employees with broad-mindedness to navigate diverse teams.
Chúng tôi cần những nhân viên có tư tưởng cởi mở để điều hướng các nhóm đa dạng.
a broad-minded approach is essential for successful cross-cultural communication.
Một cách tiếp cận cởi mở là điều cần thiết cho giao tiếp đa văn hóa thành công.
the company values broad-mindedness and encourages diverse opinions.
Công ty đánh giá cao tính cởi mở và khuyến khích những ý kiến đa dạng.
he demonstrated broad-mindedness by listening to all sides of the argument.
Anh ấy đã thể hiện tính cởi mở bằng cách lắng nghe tất cả các bên của cuộc tranh luận.
cultivating broad-mindedness is key to personal and professional growth.
Nuôi dưỡng tính cởi mở là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.
she showed broad-mindedness in her willingness to try new things.
Cô ấy thể hiện tính cởi mở trong sự sẵn sàng thử những điều mới.
the professor fostered broad-mindedness in his students through open discussions.
Giáo sư đã thúc đẩy tính cởi mở ở sinh viên của mình thông qua các cuộc thảo luận mở.
broad-mindedness is crucial for resolving conflicts peacefully.
Tính cởi mở là điều quan trọng để giải quyết xung đột một cách hòa bình.
he appreciated her broad-mindedness and tolerance for different viewpoints.
Anh ấy đánh giá cao tính cởi mở và sự khoan dung của cô ấy đối với những quan điểm khác nhau.
the leader's broad-mindedness helped the team overcome challenges.
Tính cởi mở của nhà lãnh đạo đã giúp đội vượt qua những khó khăn.
broad-mindedness encouraged
khuyến khích sự rộng lượng
show broad-mindedness
cho thấy sự rộng lượng
with broad-mindedness
với sự rộng lượng
promoting broad-mindedness
thúc đẩy sự rộng lượng
lack broad-mindedness
thiếu sự rộng lượng
demonstrates broad-mindedness
chứng tỏ sự rộng lượng
rewarding broad-mindedness
trao thưởng cho sự rộng lượng
value broad-mindedness
coi trọng sự rộng lượng
embracing broad-mindedness
tiếp nhận sự rộng lượng
fostering broad-mindedness
nuôi dưỡng sự rộng lượng
her broad-mindedness allowed her to accept different perspectives.
Tính cởi mở của cô ấy cho phép cô ấy chấp nhận những quan điểm khác nhau.
we need employees with broad-mindedness to navigate diverse teams.
Chúng tôi cần những nhân viên có tư tưởng cởi mở để điều hướng các nhóm đa dạng.
a broad-minded approach is essential for successful cross-cultural communication.
Một cách tiếp cận cởi mở là điều cần thiết cho giao tiếp đa văn hóa thành công.
the company values broad-mindedness and encourages diverse opinions.
Công ty đánh giá cao tính cởi mở và khuyến khích những ý kiến đa dạng.
he demonstrated broad-mindedness by listening to all sides of the argument.
Anh ấy đã thể hiện tính cởi mở bằng cách lắng nghe tất cả các bên của cuộc tranh luận.
cultivating broad-mindedness is key to personal and professional growth.
Nuôi dưỡng tính cởi mở là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.
she showed broad-mindedness in her willingness to try new things.
Cô ấy thể hiện tính cởi mở trong sự sẵn sàng thử những điều mới.
the professor fostered broad-mindedness in his students through open discussions.
Giáo sư đã thúc đẩy tính cởi mở ở sinh viên của mình thông qua các cuộc thảo luận mở.
broad-mindedness is crucial for resolving conflicts peacefully.
Tính cởi mở là điều quan trọng để giải quyết xung đột một cách hòa bình.
he appreciated her broad-mindedness and tolerance for different viewpoints.
Anh ấy đánh giá cao tính cởi mở và sự khoan dung của cô ấy đối với những quan điểm khác nhau.
the leader's broad-mindedness helped the team overcome challenges.
Tính cởi mở của nhà lãnh đạo đã giúp đội vượt qua những khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay