secret brotherhoods
các hội kín
ancient brotherhoods
các hội huynh đệ cổ xưa
fraternal brotherhoods
các hội huynh đệ thân thiện
mystical brotherhoods
các hội huynh đệ bí ẩn
religious brotherhoods
các hội huynh đệ tôn giáo
cultural brotherhoods
các hội huynh đệ văn hóa
local brotherhoods
các hội huynh đệ địa phương
military brotherhoods
các hội huynh đệ quân sự
social brotherhoods
các hội huynh đệ xã hội
historical brotherhoods
các hội huynh đệ lịch sử
brotherhoods often form strong bonds among members.
Các huynh đệ thường hình thành những mối liên kết mạnh mẽ giữa các thành viên.
many brotherhoods promote unity and support.
Nhiều huynh đệ thúc đẩy sự đoàn kết và hỗ trợ.
brotherhoods can be found in various cultures worldwide.
Huynh đệ có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa trên toàn thế giới.
joining brotherhoods can provide a sense of belonging.
Tham gia vào huynh đệ có thể mang lại cảm giác thuộc về.
brotherhoods often participate in community service.
Các huynh đệ thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
some brotherhoods have historical significance.
Một số huynh đệ có ý nghĩa lịch sử.
brotherhoods can foster lifelong friendships.
Các huynh đệ có thể nuôi dưỡng những tình bạn trọn đời.
brotherhoods may have initiation rituals for new members.
Các huynh đệ có thể có các nghi lễ nhập hội cho các thành viên mới.
many brotherhoods focus on mutual aid and support.
Nhiều huynh đệ tập trung vào hỗ trợ lẫn nhau và hỗ trợ.
brotherhoods often celebrate their traditions and values.
Các huynh đệ thường xuyên ăn mừng truyền thống và giá trị của họ.
secret brotherhoods
các hội kín
ancient brotherhoods
các hội huynh đệ cổ xưa
fraternal brotherhoods
các hội huynh đệ thân thiện
mystical brotherhoods
các hội huynh đệ bí ẩn
religious brotherhoods
các hội huynh đệ tôn giáo
cultural brotherhoods
các hội huynh đệ văn hóa
local brotherhoods
các hội huynh đệ địa phương
military brotherhoods
các hội huynh đệ quân sự
social brotherhoods
các hội huynh đệ xã hội
historical brotherhoods
các hội huynh đệ lịch sử
brotherhoods often form strong bonds among members.
Các huynh đệ thường hình thành những mối liên kết mạnh mẽ giữa các thành viên.
many brotherhoods promote unity and support.
Nhiều huynh đệ thúc đẩy sự đoàn kết và hỗ trợ.
brotherhoods can be found in various cultures worldwide.
Huynh đệ có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa trên toàn thế giới.
joining brotherhoods can provide a sense of belonging.
Tham gia vào huynh đệ có thể mang lại cảm giác thuộc về.
brotherhoods often participate in community service.
Các huynh đệ thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
some brotherhoods have historical significance.
Một số huynh đệ có ý nghĩa lịch sử.
brotherhoods can foster lifelong friendships.
Các huynh đệ có thể nuôi dưỡng những tình bạn trọn đời.
brotherhoods may have initiation rituals for new members.
Các huynh đệ có thể có các nghi lễ nhập hội cho các thành viên mới.
many brotherhoods focus on mutual aid and support.
Nhiều huynh đệ tập trung vào hỗ trợ lẫn nhau và hỗ trợ.
brotherhoods often celebrate their traditions and values.
Các huynh đệ thường xuyên ăn mừng truyền thống và giá trị của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay