brotherhoods

[Mỹ]/ˈbrʌðəhʊdz/
[Anh]/ˈbrʌðərˌhʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Danh từ: số nhiều của tình huynh đệ; hiệp hội hay mối liên kết huynh đệ; một nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc niềm tin; (không chính thức) một nhóm bạn bè gắn bó chặt chẽ; một dòng tu của các tu sĩ hoặc nữ tu.

Cụm từ & Cách kết hợp

secret brotherhoods

các hội kín

ancient brotherhoods

các hội huynh đệ cổ xưa

fraternal brotherhoods

các hội huynh đệ thân thiện

mystical brotherhoods

các hội huynh đệ bí ẩn

religious brotherhoods

các hội huynh đệ tôn giáo

cultural brotherhoods

các hội huynh đệ văn hóa

local brotherhoods

các hội huynh đệ địa phương

military brotherhoods

các hội huynh đệ quân sự

social brotherhoods

các hội huynh đệ xã hội

historical brotherhoods

các hội huynh đệ lịch sử

Câu ví dụ

brotherhoods often form strong bonds among members.

Các huynh đệ thường hình thành những mối liên kết mạnh mẽ giữa các thành viên.

many brotherhoods promote unity and support.

Nhiều huynh đệ thúc đẩy sự đoàn kết và hỗ trợ.

brotherhoods can be found in various cultures worldwide.

Huynh đệ có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa trên toàn thế giới.

joining brotherhoods can provide a sense of belonging.

Tham gia vào huynh đệ có thể mang lại cảm giác thuộc về.

brotherhoods often participate in community service.

Các huynh đệ thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

some brotherhoods have historical significance.

Một số huynh đệ có ý nghĩa lịch sử.

brotherhoods can foster lifelong friendships.

Các huynh đệ có thể nuôi dưỡng những tình bạn trọn đời.

brotherhoods may have initiation rituals for new members.

Các huynh đệ có thể có các nghi lễ nhập hội cho các thành viên mới.

many brotherhoods focus on mutual aid and support.

Nhiều huynh đệ tập trung vào hỗ trợ lẫn nhau và hỗ trợ.

brotherhoods often celebrate their traditions and values.

Các huynh đệ thường xuyên ăn mừng truyền thống và giá trị của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay