kinships

[Mỹ]/[ˈkɪnʃɪps]/
[Anh]/[ˈkɪnʃɪps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái quan hệ; quan hệ gia đình; mối quan hệ giữa người hoặc vật
n., pl. kết nối huyết thống hoặc hôn nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

family kinship

quan hệ gia đình

kinship ties

mối quan hệ họ hàng

examining kinship

nghiên cứu về quan hệ họ hàng

complex kinship

quan hệ họ hàng phức tạp

kinship system

hệ thống quan hệ họ hàng

tracing kinship

truy tìm quan hệ họ hàng

cultural kinship

quan hệ họ hàng văn hóa

shifting kinship

quan hệ họ hàng thay đổi

analyzing kinship

phân tích quan hệ họ hàng

distant kinship

quan hệ họ hàng xa

Câu ví dụ

understanding family kinship patterns can reveal a lot about a culture.

Việc hiểu về các mô hình quan hệ gia đình có thể tiết lộ nhiều điều về một nền văn hóa.

the complexities of kinship systems vary significantly across different societies.

Sự phức tạp của các hệ thống quan hệ gia đình khác nhau đáng kể giữa các xã hội khác nhau.

tracing kinship ties is crucial for understanding inheritance laws in some cultures.

Việc theo dõi các mối quan hệ gia đình rất quan trọng để hiểu các quy luật thừa kế ở một số nền văn hóa.

the study of kinship explores how families are structured and defined.

Nghiên cứu về quan hệ gia đình khám phá cách các gia đình được cấu trúc và định nghĩa.

traditional kinship roles often dictate social behavior and expectations.

Các vai trò quan hệ gia đình truyền thống thường chi phối hành vi và kỳ vọng xã hội.

changes in kinship structures are often linked to urbanization and migration.

Những thay đổi trong cấu trúc quan hệ gia đình thường liên quan đến đô thị hóa và di cư.

analyzing kinship networks can provide insights into social support systems.

Phân tích các mạng lưới quan hệ gia đình có thể cung cấp thông tin chi tiết về các hệ thống hỗ trợ xã hội.

the importance of kinship bonds is a recurring theme in many literary works.

Tầm quan trọng của các mối ràng buộc gia đình là một chủ đề lặp đi lặp lại trong nhiều tác phẩm văn học.

extended kinship networks can provide a sense of belonging and security.

Các mạng lưới quan hệ gia đình mở rộng có thể mang lại cảm giác thuộc về và an toàn.

modern kinship relationships are increasingly diverse and fluid.

Các mối quan hệ gia đình hiện đại ngày càng đa dạng và linh hoạt.

the concept of kinship extends beyond biological relations to include chosen family.

Khái niệm về quan hệ gia đình mở rộng ra ngoài các mối quan hệ sinh học để bao gồm cả gia đình được lựa chọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay