covered in mosses
được phủ rêu
growing mosses
đang mọc rêu
damp mosses
rêu ẩm ướt
ancient mosses
rêu cổ đại
soft mosses
rêu mềm mại
thick mosses
rêu dày đặc
mosses thrive
rêu phát triển mạnh
mosses spread
rêu lan rộng
mosses cling
rêu bám chặt
mosses flourish
rêu phát triển rực rỡ
the damp forest floor was covered in soft, green mosses.
Đáy rừng ẩm ướt được phủ đầy những loại rêu mềm và xanh.
we carefully avoided stepping on the delicate mosses growing on the rocks.
Chúng tôi cẩn thận tránh bước lên những loại rêu mỏng manh đang mọc trên đá.
the children collected samples of different types of mosses for their science project.
Các em nhỏ đã thu thập các mẫu rêu khác nhau cho dự án khoa học của mình.
mosses thrive in shady, moist environments where sunlight is limited.
Rêu phát triển mạnh trong môi trường tối và ẩm ướt nơi ánh sáng bị hạn chế.
the old stone walls were partially hidden by thick layers of mosses.
Các bức tường đá cũ bị che khuất một phần bởi những lớp rêu dày.
we observed a variety of mosses growing on the north side of the tree.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều loại rêu đang mọc ở phía bắc của cây.
the gardener used mosses to create a miniature landscape in the terrarium.
Nhà vườn đã sử dụng rêu để tạo ra một khung cảnh thu nhỏ trong bể kính.
certain species of mosses are used in traditional japanese gardens for their aesthetic appeal.
Một số loài rêu được sử dụng trong các khu vườn truyền thống Nhật Bản vì vẻ đẹp thẩm mỹ của chúng.
the hikers admired the vibrant green mosses clinging to the fallen logs.
Các tay leo núi ngưỡng mộ những loại rêu xanh tươi bám chắc vào những khúc gỗ mục.
we found a fascinating variety of mosses near the stream.
Chúng tôi tìm thấy một loại rêu đa dạng và hấp dẫn gần dòng suối.
the presence of mosses indicates a healthy and humid ecosystem.
Sự hiện diện của rêu cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh và ẩm ướt.
covered in mosses
được phủ rêu
growing mosses
đang mọc rêu
damp mosses
rêu ẩm ướt
ancient mosses
rêu cổ đại
soft mosses
rêu mềm mại
thick mosses
rêu dày đặc
mosses thrive
rêu phát triển mạnh
mosses spread
rêu lan rộng
mosses cling
rêu bám chặt
mosses flourish
rêu phát triển rực rỡ
the damp forest floor was covered in soft, green mosses.
Đáy rừng ẩm ướt được phủ đầy những loại rêu mềm và xanh.
we carefully avoided stepping on the delicate mosses growing on the rocks.
Chúng tôi cẩn thận tránh bước lên những loại rêu mỏng manh đang mọc trên đá.
the children collected samples of different types of mosses for their science project.
Các em nhỏ đã thu thập các mẫu rêu khác nhau cho dự án khoa học của mình.
mosses thrive in shady, moist environments where sunlight is limited.
Rêu phát triển mạnh trong môi trường tối và ẩm ướt nơi ánh sáng bị hạn chế.
the old stone walls were partially hidden by thick layers of mosses.
Các bức tường đá cũ bị che khuất một phần bởi những lớp rêu dày.
we observed a variety of mosses growing on the north side of the tree.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều loại rêu đang mọc ở phía bắc của cây.
the gardener used mosses to create a miniature landscape in the terrarium.
Nhà vườn đã sử dụng rêu để tạo ra một khung cảnh thu nhỏ trong bể kính.
certain species of mosses are used in traditional japanese gardens for their aesthetic appeal.
Một số loài rêu được sử dụng trong các khu vườn truyền thống Nhật Bản vì vẻ đẹp thẩm mỹ của chúng.
the hikers admired the vibrant green mosses clinging to the fallen logs.
Các tay leo núi ngưỡng mộ những loại rêu xanh tươi bám chắc vào những khúc gỗ mục.
we found a fascinating variety of mosses near the stream.
Chúng tôi tìm thấy một loại rêu đa dạng và hấp dẫn gần dòng suối.
the presence of mosses indicates a healthy and humid ecosystem.
Sự hiện diện của rêu cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh và ẩm ướt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay