butchered meat
thịt bị chặt vụn
butchered badly
chặt vụn một cách tồi tệ
butchering process
quy trình chặt thịt
butchered up
chặt vụn lên
they butchered it
họ đã chặt vụn nó
butchered performance
biểu diễn bị chặt vụn
butchered version
phiên bản bị chặt vụn
he butchered the song
anh ấy đã chặt vụn bài hát
butchered attempt
những nỗ lực bị chặt vụn
utterly butchered
hoàn toàn bị chặt vụn
the chef butchered the chicken, leaving a messy pile of bones.
Đầu bếp đã xử lý gà một cách thô lỗ, để lại một đống xương lộn xộn.
the band's latest album was butchered by excessive auto-tune.
Bản album mới nhất của ban nhạc đã bị xử lý quá mức bằng auto-tune.
he butchered the presentation, forgetting key data and rambling on.
Anh ta đã xử lý bài thuyết trình một cách thô lỗ, quên mất dữ liệu quan trọng và nói lan man.
the critic said the film was butchered by unnecessary special effects.
Nhà phê bình cho rằng bộ phim đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi các hiệu ứng đặc biệt không cần thiết.
the student butchered the exam, scoring a failing grade.
Học sinh đã xử lý kỳ thi một cách thô lỗ, đạt điểm kém.
the director butchered the classic novel with a poor adaptation.
Đạo diễn đã xử lý tiểu thuyết kinh điển một cách thô lỗ với một bản thích nghi kém cỏi.
they butchered the traditional recipe, adding strange ingredients.
Họ đã xử lý công thức truyền thống một cách thô lỗ, thêm vào các nguyên liệu kỳ lạ.
the actor butchered his lines, forgetting them completely.
Người diễn viên đã xử lý phần thoại của mình một cách thô lỗ, quên hết hoàn toàn.
the company's reputation was butchered by the scandal.
Tên tuổi của công ty đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi vụ bê bối.
the software was butchered by a rushed and poorly tested release.
Phần mềm đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi việc phát hành vội vàng và kiểm tra kém.
the reporter butchered the story, getting all the facts wrong.
Báo cáo viên đã xử lý câu chuyện một cách thô lỗ, sai tất cả các sự thật.
butchered meat
thịt bị chặt vụn
butchered badly
chặt vụn một cách tồi tệ
butchering process
quy trình chặt thịt
butchered up
chặt vụn lên
they butchered it
họ đã chặt vụn nó
butchered performance
biểu diễn bị chặt vụn
butchered version
phiên bản bị chặt vụn
he butchered the song
anh ấy đã chặt vụn bài hát
butchered attempt
những nỗ lực bị chặt vụn
utterly butchered
hoàn toàn bị chặt vụn
the chef butchered the chicken, leaving a messy pile of bones.
Đầu bếp đã xử lý gà một cách thô lỗ, để lại một đống xương lộn xộn.
the band's latest album was butchered by excessive auto-tune.
Bản album mới nhất của ban nhạc đã bị xử lý quá mức bằng auto-tune.
he butchered the presentation, forgetting key data and rambling on.
Anh ta đã xử lý bài thuyết trình một cách thô lỗ, quên mất dữ liệu quan trọng và nói lan man.
the critic said the film was butchered by unnecessary special effects.
Nhà phê bình cho rằng bộ phim đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi các hiệu ứng đặc biệt không cần thiết.
the student butchered the exam, scoring a failing grade.
Học sinh đã xử lý kỳ thi một cách thô lỗ, đạt điểm kém.
the director butchered the classic novel with a poor adaptation.
Đạo diễn đã xử lý tiểu thuyết kinh điển một cách thô lỗ với một bản thích nghi kém cỏi.
they butchered the traditional recipe, adding strange ingredients.
Họ đã xử lý công thức truyền thống một cách thô lỗ, thêm vào các nguyên liệu kỳ lạ.
the actor butchered his lines, forgetting them completely.
Người diễn viên đã xử lý phần thoại của mình một cách thô lỗ, quên hết hoàn toàn.
the company's reputation was butchered by the scandal.
Tên tuổi của công ty đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi vụ bê bối.
the software was butchered by a rushed and poorly tested release.
Phần mềm đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi việc phát hành vội vàng và kiểm tra kém.
the reporter butchered the story, getting all the facts wrong.
Báo cáo viên đã xử lý câu chuyện một cách thô lỗ, sai tất cả các sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay