butchered

[Mỹ]/[ˈbʊtʃərd]/
[Anh]/[ˈbʊtʃərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được thực hiện một cách tàn bạo hoặc bạo lực.
v. giết một cách tàn nhẫn hoặc bạo lực; giết mổ; cắt thịt để bán hoặc sử dụng; làm một việc gì đó kém cỏi hoặc vụng về.

Cụm từ & Cách kết hợp

butchered meat

thịt bị chặt vụn

butchered badly

chặt vụn một cách tồi tệ

butchering process

quy trình chặt thịt

butchered up

chặt vụn lên

they butchered it

họ đã chặt vụn nó

butchered performance

biểu diễn bị chặt vụn

butchered version

phiên bản bị chặt vụn

he butchered the song

anh ấy đã chặt vụn bài hát

butchered attempt

những nỗ lực bị chặt vụn

utterly butchered

hoàn toàn bị chặt vụn

Câu ví dụ

the chef butchered the chicken, leaving a messy pile of bones.

Đầu bếp đã xử lý gà một cách thô lỗ, để lại một đống xương lộn xộn.

the band's latest album was butchered by excessive auto-tune.

Bản album mới nhất của ban nhạc đã bị xử lý quá mức bằng auto-tune.

he butchered the presentation, forgetting key data and rambling on.

Anh ta đã xử lý bài thuyết trình một cách thô lỗ, quên mất dữ liệu quan trọng và nói lan man.

the critic said the film was butchered by unnecessary special effects.

Nhà phê bình cho rằng bộ phim đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi các hiệu ứng đặc biệt không cần thiết.

the student butchered the exam, scoring a failing grade.

Học sinh đã xử lý kỳ thi một cách thô lỗ, đạt điểm kém.

the director butchered the classic novel with a poor adaptation.

Đạo diễn đã xử lý tiểu thuyết kinh điển một cách thô lỗ với một bản thích nghi kém cỏi.

they butchered the traditional recipe, adding strange ingredients.

Họ đã xử lý công thức truyền thống một cách thô lỗ, thêm vào các nguyên liệu kỳ lạ.

the actor butchered his lines, forgetting them completely.

Người diễn viên đã xử lý phần thoại của mình một cách thô lỗ, quên hết hoàn toàn.

the company's reputation was butchered by the scandal.

Tên tuổi của công ty đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi vụ bê bối.

the software was butchered by a rushed and poorly tested release.

Phần mềm đã bị xử lý một cách thô lỗ bởi việc phát hành vội vàng và kiểm tra kém.

the reporter butchered the story, getting all the facts wrong.

Báo cáo viên đã xử lý câu chuyện một cách thô lỗ, sai tất cả các sự thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay