ransacked

[Mỹ]/ˈrænsækt/
[Anh]/ˈrænsækt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tìm kiếm kỹ lưỡng; cướp; cướp bóc

Cụm từ & Cách kết hợp

ransacked house

nhà bị lục soát

ransacked room

phòng bị lục soát

ransacked store

cửa hàng bị lục soát

ransacked office

văn phòng bị lục soát

ransacked belongings

vật đính kèm bị lục soát

ransacked apartment

căn hộ bị lục soát

ransacked vehicle

phương tiện bị lục soát

ransacked property

tài sản bị lục soát

ransacked storehouse

nhà kho bị lục soát

ransacked site

khu vực bị lục soát

Câu ví dụ

the thieves ransacked the house looking for valuables.

Những tên trộm đã lục soát nhà cửa để tìm kiếm đồ có giá trị.

after the party, the room was ransacked and messy.

Sau buổi tiệc, căn phòng bị lục soát và rất lộn xộn.

the museum was ransacked during the night.

Bảo tàng đã bị lục soát trong đêm.

they ransacked the old archives for hidden documents.

Họ lục soát các kho lưu trữ cũ để tìm kiếm các tài liệu ẩn.

the soldiers ransacked the village for supplies.

Các binh lính đã lục soát ngôi làng để tìm kiếm vật tư.

the office was ransacked, leaving papers everywhere.

Văn phòng bị lục soát, để lại giấy tờ ở khắp nơi.

she felt violated after her personal space was ransacked.

Cô cảm thấy bị xâm phạm sau khi không gian cá nhân của cô bị lục soát.

the treasure hunters ransacked the ancient ruins.

Những thợ săn kho báu đã lục soát những tàn tích cổ đại.

his backpack was ransacked during the trip.

Ba lô của anh ấy bị lục soát trong chuyến đi.

the police found the store ransacked after the robbery.

Cảnh sát phát hiện ra cửa hàng bị lục soát sau vụ trộm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay