| số nhiều | carers |
personal carer
người chăm sóc cá nhân
She works as a full-time carer for the elderly.
Cô ấy làm việc với tư cách là người chăm sóc bán thời gian cho người già.
The carer provides round-the-clock assistance to the disabled person.
Người chăm sóc cung cấp hỗ trợ liên tục cho người khuyết tật.
Being a carer requires a lot of patience and empathy.
Trở thành người chăm sóc đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và đồng cảm.
The carer helps with daily tasks such as bathing and dressing.
Người chăm sóc giúp đỡ các công việc hàng ngày như tắm rửa và mặc quần áo.
The carer accompanies the patient to medical appointments.
Người chăm sóc đi cùng bệnh nhân đến các cuộc hẹn khám bệnh.
Many carers juggle work and family responsibilities.
Nhiều người chăm sóc phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
The carer ensures the safety and well-being of the person in their care.
Người chăm sóc đảm bảo sự an toàn và hạnh phúc của người mà họ chăm sóc.
The carer develops a close bond with the person they care for.
Người chăm sóc phát triển mối quan hệ gắn bó với người mà họ chăm sóc.
Training is essential for anyone considering a career as a carer.
Đào tạo là điều cần thiết cho bất kỳ ai cân nhắc sự nghiệp làm người chăm sóc.
The carer advocates for the rights and needs of their clients.
Người chăm sóc bảo vệ quyền lợi và nhu cầu của khách hàng của họ.
Women are not, therefore, biologically destined to be the primary carers.
Phụ nữ không phải là, do đó, được định sẵn về mặt sinh học để trở thành người chăm sóc chính.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollRobot technology has much further to go if the machines are to replace human carers.
Công nghệ robot còn phải đi xa hơn nhiều nếu các cỗ máy muốn thay thế người chăm sóc con người.
Nguồn: Dominance Issue 3 (March 2018)She now runs a charity supporting other carers, while working as one herself.
Bây giờ cô ấy điều hành một tổ chức từ thiện hỗ trợ những người chăm sóc khác, đồng thời làm một người chăm sóc.
Nguồn: The Economist (Summary)Who? - Laura, your new carer, the one you like.
Ai vậy? - Laura, người chăm sóc mới của bạn, người mà bạn thích.
Nguồn: "Father in the Time" Original SoundtrackErjiu is now a full-time carer for his mother and a handyman in the village.
Erjiu hiện là người chăm sóc toàn thời gian cho mẹ anh và là thợ thủ công trong làng.
Nguồn: Selected English short passagesAround 1,400 nurses, doctors and carers attended a ceremony in Paris' Place de la Concorde.
Khoảng 1.400 y tá, bác sĩ và người chăm sóc đã tham dự một buổi lễ tại Place de la Concorde ở Paris.
Nguồn: The Chronicles of Novel EventsShe seems more realistic about the introduction of robot carers.
Cô ấy có vẻ thực tế hơn về việc giới thiệu người chăm sóc robot.
Nguồn: 6 Minute EnglishPeople must often shell out for carers or care homes—or look after the terminally ill themselves.
Người ta thường phải chi tiền cho người chăm sóc hoặc viện chăm sóc—hoặc tự chăm sóc những người bị bệnh hiểm nghèo.
Nguồn: The Economist (Summary)In the UK, a lot of people took part every week in something called 'Clap for Carers'.
Ở Vương quốc Anh, rất nhiều người tham gia hàng tuần vào một điều gì đó có tên là 'Clap for Carers'.
Nguồn: BBC Authentic EnglishIt's a lot of stress as a carer, because you want to help everyone that you can.
Nó là rất nhiều căng thẳng khi làm người chăm sóc, bởi vì bạn muốn giúp đỡ tất cả mọi người mà bạn có thể.
Nguồn: Environment and Sciencepersonal carer
người chăm sóc cá nhân
She works as a full-time carer for the elderly.
Cô ấy làm việc với tư cách là người chăm sóc bán thời gian cho người già.
The carer provides round-the-clock assistance to the disabled person.
Người chăm sóc cung cấp hỗ trợ liên tục cho người khuyết tật.
Being a carer requires a lot of patience and empathy.
Trở thành người chăm sóc đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và đồng cảm.
The carer helps with daily tasks such as bathing and dressing.
Người chăm sóc giúp đỡ các công việc hàng ngày như tắm rửa và mặc quần áo.
The carer accompanies the patient to medical appointments.
Người chăm sóc đi cùng bệnh nhân đến các cuộc hẹn khám bệnh.
Many carers juggle work and family responsibilities.
Nhiều người chăm sóc phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
The carer ensures the safety and well-being of the person in their care.
Người chăm sóc đảm bảo sự an toàn và hạnh phúc của người mà họ chăm sóc.
The carer develops a close bond with the person they care for.
Người chăm sóc phát triển mối quan hệ gắn bó với người mà họ chăm sóc.
Training is essential for anyone considering a career as a carer.
Đào tạo là điều cần thiết cho bất kỳ ai cân nhắc sự nghiệp làm người chăm sóc.
The carer advocates for the rights and needs of their clients.
Người chăm sóc bảo vệ quyền lợi và nhu cầu của khách hàng của họ.
Women are not, therefore, biologically destined to be the primary carers.
Phụ nữ không phải là, do đó, được định sẵn về mặt sinh học để trở thành người chăm sóc chính.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollRobot technology has much further to go if the machines are to replace human carers.
Công nghệ robot còn phải đi xa hơn nhiều nếu các cỗ máy muốn thay thế người chăm sóc con người.
Nguồn: Dominance Issue 3 (March 2018)She now runs a charity supporting other carers, while working as one herself.
Bây giờ cô ấy điều hành một tổ chức từ thiện hỗ trợ những người chăm sóc khác, đồng thời làm một người chăm sóc.
Nguồn: The Economist (Summary)Who? - Laura, your new carer, the one you like.
Ai vậy? - Laura, người chăm sóc mới của bạn, người mà bạn thích.
Nguồn: "Father in the Time" Original SoundtrackErjiu is now a full-time carer for his mother and a handyman in the village.
Erjiu hiện là người chăm sóc toàn thời gian cho mẹ anh và là thợ thủ công trong làng.
Nguồn: Selected English short passagesAround 1,400 nurses, doctors and carers attended a ceremony in Paris' Place de la Concorde.
Khoảng 1.400 y tá, bác sĩ và người chăm sóc đã tham dự một buổi lễ tại Place de la Concorde ở Paris.
Nguồn: The Chronicles of Novel EventsShe seems more realistic about the introduction of robot carers.
Cô ấy có vẻ thực tế hơn về việc giới thiệu người chăm sóc robot.
Nguồn: 6 Minute EnglishPeople must often shell out for carers or care homes—or look after the terminally ill themselves.
Người ta thường phải chi tiền cho người chăm sóc hoặc viện chăm sóc—hoặc tự chăm sóc những người bị bệnh hiểm nghèo.
Nguồn: The Economist (Summary)In the UK, a lot of people took part every week in something called 'Clap for Carers'.
Ở Vương quốc Anh, rất nhiều người tham gia hàng tuần vào một điều gì đó có tên là 'Clap for Carers'.
Nguồn: BBC Authentic EnglishIt's a lot of stress as a carer, because you want to help everyone that you can.
Nó là rất nhiều căng thẳng khi làm người chăm sóc, bởi vì bạn muốn giúp đỡ tất cả mọi người mà bạn có thể.
Nguồn: Environment and ScienceKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay