carnophagy

[Mỹ]//kɑːrˈnɒfədʒi//
[Anh]//kɑːrˈnɑːfədʒi//

Dịch

n. thói quen ăn thịt; hành vi săn mồi; hành động tiêu thụ thịt làm thức ăn
adj. ăn thịt; ăn thịt động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

carnophagy practice

thói quen ăn thịt

obligate carnophagy

ăn thịt bắt buộc

facultative carnophagy

ăn thịt tùy chọn

carnophagy habit

thói quen ăn thịt

practicing carnophagy

thực hành ăn thịt

carnophagy diet

chế độ ăn thịt

Câu ví dụ

carnophagy is the practice of consuming flesh from animals.

Ăn thịt là hành vi tiêu thụ thịt từ động vật.

many predators engage in carnophagy as their primary survival strategy.

Nhiều loài săn mồi thực hiện ăn thịt như chiến lược sinh tồn chính của chúng.

carnophagy distinguishes carnivores from herbivores in the animal kingdom.

Ăn thịt phân biệt giữa các loài ăn thịt và ăn cỏ trong giới động vật.

the evolutionary transition to carnophagy occurred millions of years ago.

Sự chuyển đổi tiến hóa sang ăn thịt xảy ra hàng triệu năm trước.

some cultures practice carnophagy as part of their traditional diet.

Một số nền văn hóa thực hành ăn thịt như một phần của chế độ ăn truyền thống của họ.

carnophagy requires efficient digestive systems capable of processing meat.

Ăn thịt đòi hỏi hệ tiêu hóa hiệu quả có khả năng xử lý thịt.

scientists study carnophagy to understand predator-prey relationships.

Các nhà khoa học nghiên cứu ăn thịt để hiểu về mối quan hệ săn mồi - con mồi.

the environmental impact of carnophagy has become a hot topic.

Tác động môi trường của ăn thịt đã trở thành một chủ đề nóng.

carnophagy provides essential proteins and nutrients for many species.

Ăn thịt cung cấp các protein và chất dinh dưỡng thiết yếu cho nhiều loài.

archaeological evidence reveals carnophagy practices of early humans.

Bằng chứng khảo cổ học tiết lộ các hành vi ăn thịt của con người nguyên thủy.

the debate over carnophagy continues among nutritionists and ethicists.

Vấn đề tranh luận về ăn thịt vẫn tiếp diễn giữa các chuyên gia dinh dưỡng và các nhà đạo đức học.

adaptations for carnophagy include sharp teeth and claw-like structures.

Các thích nghi cho ăn thịt bao gồm răng sắc và cấu trúc giống móng vuốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay