chagrining experience
trải nghiệm đáng tiếc
chagrining moment
khoảnh khắc đáng tiếc
chagrining news
tin tức đáng tiếc
chagrining situation
tình huống đáng tiếc
chagrining defeat
sự thất bại đáng tiếc
chagrining truth
sự thật đáng tiếc
chagrining outcome
kết quả đáng tiếc
chagrining mistake
sai lầm đáng tiếc
chagrining realization
sự nhận ra đáng tiếc
chagrining comment
bình luận đáng tiếc
it was chagrining to lose the match after playing so well.
thật đáng tiếc khi thua trận sau khi đã chơi rất tốt.
she felt chagrining when she realized her mistake.
cô cảm thấy hụt hẫng khi nhận ra lỗi của mình.
his chagrining reaction surprised everyone in the room.
phản ứng thất vọng của anh ấy khiến mọi người trong phòng bất ngờ.
it can be chagrining to forget an important date.
thật đáng tiếc khi quên đi một ngày quan trọng.
she tried to hide her chagrining feelings after the presentation.
cô ấy cố gắng che giấu cảm giác hụt hẫng sau buổi thuyết trình.
he found it chagrining that he missed the opportunity.
anh ấy cảm thấy đáng tiếc khi đã bỏ lỡ cơ hội.
chagrining moments are part of learning and growing.
những khoảnh khắc đáng tiếc là một phần của việc học hỏi và trưởng thành.
she felt a chagrining sense of disappointment after the exam.
cô cảm thấy một sự thất vọng đáng tiếc sau kỳ thi.
it was chagrining to see her friend succeed while she struggled.
thật đáng tiếc khi thấy bạn của cô ấy thành công trong khi cô ấy đang phải vật lộn.
his chagrining expression revealed his true feelings.
biểu hiện thất vọng của anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy.
chagrining experience
trải nghiệm đáng tiếc
chagrining moment
khoảnh khắc đáng tiếc
chagrining news
tin tức đáng tiếc
chagrining situation
tình huống đáng tiếc
chagrining defeat
sự thất bại đáng tiếc
chagrining truth
sự thật đáng tiếc
chagrining outcome
kết quả đáng tiếc
chagrining mistake
sai lầm đáng tiếc
chagrining realization
sự nhận ra đáng tiếc
chagrining comment
bình luận đáng tiếc
it was chagrining to lose the match after playing so well.
thật đáng tiếc khi thua trận sau khi đã chơi rất tốt.
she felt chagrining when she realized her mistake.
cô cảm thấy hụt hẫng khi nhận ra lỗi của mình.
his chagrining reaction surprised everyone in the room.
phản ứng thất vọng của anh ấy khiến mọi người trong phòng bất ngờ.
it can be chagrining to forget an important date.
thật đáng tiếc khi quên đi một ngày quan trọng.
she tried to hide her chagrining feelings after the presentation.
cô ấy cố gắng che giấu cảm giác hụt hẫng sau buổi thuyết trình.
he found it chagrining that he missed the opportunity.
anh ấy cảm thấy đáng tiếc khi đã bỏ lỡ cơ hội.
chagrining moments are part of learning and growing.
những khoảnh khắc đáng tiếc là một phần của việc học hỏi và trưởng thành.
she felt a chagrining sense of disappointment after the exam.
cô cảm thấy một sự thất vọng đáng tiếc sau kỳ thi.
it was chagrining to see her friend succeed while she struggled.
thật đáng tiếc khi thấy bạn của cô ấy thành công trong khi cô ấy đang phải vật lộn.
his chagrining expression revealed his true feelings.
biểu hiện thất vọng của anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay