the characterizability of this mathematical structure has been thoroughly investigated by researchers.
Tính đặc trưng của cấu trúc toán học này đã được các nhà nghiên cứu điều tra kỹ lưỡng.
we are exploring the characterizability of various topological spaces under different conditions.
Chúng ta đang khám phá tính đặc trưng của các không gian tô pô khác nhau dưới các điều kiện khác nhau.
the characterizability theorem provides necessary and sufficient conditions for classification.
Định lý tính đặc trưng cung cấp các điều kiện cần và đủ cho việc phân loại.
recent studies focus on the characterizability of infinite groups in abstract algebra.
Nghiên cứu gần đây tập trung vào tính đặc trưng của các nhóm vô hạn trong đại số trừu tượng.
the characterizability of linguistic patterns depends on contextual factors.
Tính đặc trưng của các mô hình ngôn ngữ phụ thuộc vào các yếu tố ngữ cảnh.
mathematicians debate the characterizability of certain algebraic structures.
Các nhà toán học tranh luận về tính đặc trưng của một số cấu trúc đại số.
the characterizability criterion was proven to be both necessary and sufficient.
Tiêu chuẩn tính đặc trưng đã được chứng minh là cả cần và đủ.
this approach enhances the characterizability of complex systems.
Phương pháp này nâng cao tính đặc trưng của các hệ thống phức tạp.
the characterizability problem remains open in several areas of mathematics.
Vấn đề tính đặc trưng vẫn còn mở trong một số lĩnh vực toán học.
researchers established the characterizability of this class of functions.
Những nhà nghiên cứu đã xác lập tính đặc trưng của lớp hàm này.
the characterizability framework allows for systematic classification.
Khung tính đặc trưng cho phép phân loại có hệ thống.
understanding characterizability is essential for advances in model theory.
Hiểu biết về tính đặc trưng là cần thiết cho sự phát triển trong lý thuyết mô hình.
the characterizability of this mathematical structure has been thoroughly investigated by researchers.
Tính đặc trưng của cấu trúc toán học này đã được các nhà nghiên cứu điều tra kỹ lưỡng.
we are exploring the characterizability of various topological spaces under different conditions.
Chúng ta đang khám phá tính đặc trưng của các không gian tô pô khác nhau dưới các điều kiện khác nhau.
the characterizability theorem provides necessary and sufficient conditions for classification.
Định lý tính đặc trưng cung cấp các điều kiện cần và đủ cho việc phân loại.
recent studies focus on the characterizability of infinite groups in abstract algebra.
Nghiên cứu gần đây tập trung vào tính đặc trưng của các nhóm vô hạn trong đại số trừu tượng.
the characterizability of linguistic patterns depends on contextual factors.
Tính đặc trưng của các mô hình ngôn ngữ phụ thuộc vào các yếu tố ngữ cảnh.
mathematicians debate the characterizability of certain algebraic structures.
Các nhà toán học tranh luận về tính đặc trưng của một số cấu trúc đại số.
the characterizability criterion was proven to be both necessary and sufficient.
Tiêu chuẩn tính đặc trưng đã được chứng minh là cả cần và đủ.
this approach enhances the characterizability of complex systems.
Phương pháp này nâng cao tính đặc trưng của các hệ thống phức tạp.
the characterizability problem remains open in several areas of mathematics.
Vấn đề tính đặc trưng vẫn còn mở trong một số lĩnh vực toán học.
researchers established the characterizability of this class of functions.
Những nhà nghiên cứu đã xác lập tính đặc trưng của lớp hàm này.
the characterizability framework allows for systematic classification.
Khung tính đặc trưng cho phép phân loại có hệ thống.
understanding characterizability is essential for advances in model theory.
Hiểu biết về tính đặc trưng là cần thiết cho sự phát triển trong lý thuyết mô hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay