charitableness

[Mỹ]/[ˈtʃærɪtəblnəs]/
[Anh]/[ˈtʃærɪtəblnəs]/

Dịch

n. phẩm chất nhân hậu; sự hào phóng; một hành động từ thiện.
Word Forms
số nhiềucharitablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

showed charitableness

cho thấy lòng tốt

with charitableness

với lòng tốt

acts of charitableness

những hành động tử tế

demonstrating charitableness

thể hiện lòng tốt

rewarding charitableness

phần thưởng cho lòng tốt

inspired charitableness

lấy cảm hứng từ lòng tốt

promoting charitableness

thúc đẩy lòng tốt

a spirit of charitableness

tinh thần tử tế

exemplifying charitableness

minh họa cho lòng tốt

fostering charitableness

nuôi dưỡng lòng tốt

Câu ví dụ

her charitableness shone through in her willingness to help others.

Sự hào phóng của cô ấy thể hiện rõ qua sự sẵn sàng giúp đỡ người khác.

we admire his charitableness and generosity towards the less fortunate.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự hào phóng và lòng tốt của anh ấy đối với những người kém may mắn hơn.

the organization's charitableness is evident in its numerous community programs.

Sự hào phóng của tổ chức thể hiện rõ qua nhiều chương trình cộng đồng của họ.

the charitableness of the donors allowed the hospital to expand its services.

Sự hào phóng của các nhà tài trợ đã cho phép bệnh viện mở rộng dịch vụ của mình.

displaying charitableness, she donated a significant sum to the charity.

Thể hiện sự hào phóng, cô ấy đã quyên góp một số tiền đáng kể cho tổ chức từ thiện.

the event was a testament to the charitableness of the local community.

Sự kiện là minh chứng cho sự hào phóng của cộng đồng địa phương.

his charitableness extended to animals as well as people in need.

Sự hào phóng của anh ấy còn mở rộng đến động vật cũng như những người cần giúp đỡ.

the charitableness of the staff was truly remarkable during the crisis.

Sự hào phóng của nhân viên thực sự đáng kinh ngạc trong cuộc khủng hoảng.

we encouraged the students to demonstrate charitableness in their daily lives.

Chúng tôi khuyến khích sinh viên thể hiện sự hào phóng trong cuộc sống hàng ngày của họ.

the foundation promotes charitableness and supports various charitable causes.

Quỹ quảng bá sự hào phóng và hỗ trợ nhiều hoạt động từ thiện khác nhau.

her charitableness inspired others to volunteer their time and resources.

Sự hào phóng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tình nguyện thời gian và nguồn lực của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay