charlatanism

[Mỹ]/[ˈtʃɑːlətənɪzəm]/
[Anh]/[ˈtʃɑːrlətənɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc làm của một kẻ lừa đảo; hành vi lừa đảo để lấy lợi ích; hành vi của một kẻ lừa đảo.
Word Forms
số nhiềucharlatanisms

Cụm từ & Cách kết hợp

charlatanism exposed

Việc phơi bày sự lừa đảo

avoid charlatanism

Tránh sự lừa đảo

detecting charlatanism

Phát hiện sự lừa đảo

charlatanism thrives

Sự lừa đảo lan rộng

exposing charlatanism

Phơi bày sự lừa đảo

charlatanism's rise

Sự trỗi dậy của sự lừa đảo

fueled by charlatanism

Được thúc đẩy bởi sự lừa đảo

rejecting charlatanism

Từ chối sự lừa đảo

warning against charlatanism

Cảnh báo về sự lừa đảo

history of charlatanism

Lịch sử của sự lừa đảo

Câu ví dụ

the politician's charlatanism was exposed when his promises proved empty.

Độ giả dối của chính trị gia đã bị phơi bày khi những lời hứa của ông chứng minh là vô ích.

we must guard against charlatanism in the world of alternative medicine.

Chúng ta phải cảnh giác với sự giả dối trong thế giới y học thay thế.

his charlatanism allowed him to amass a considerable fortune.

Độ giả dối của ông đã cho phép ông tích lũy được một khoản tài sản đáng kể.

the charlatanism of the self-proclaimed guru fooled many naive followers.

Độ giả dối của gã tự xưng là đạo sĩ đã lừa đảo nhiều người theo đạo ngây thơ.

academic charlatanism undermines the integrity of scientific research.

Giả dối học thuật làm suy yếu tính toàn vẹn của nghiên cứu khoa học.

the company's marketing campaign reeked of charlatanism and false promises.

Chiến dịch quảng cáo của công ty đầy rẫy sự giả dối và những lời hứa dối trá.

he was a notorious charlatanism, preying on people's hopes and fears.

Ông là một kẻ giả dối nổi tiếng, lợi dụng hy vọng và nỗi sợ hãi của con người.

the public needs to be educated about the dangers of charlatanism in online investing.

Công chúng cần được giáo dục về những nguy hiểm của sự giả dối trong đầu tư trực tuyến.

the investigation revealed a complex web of charlatanism and financial fraud.

Điều tra đã phơi bày một mạng lưới phức tạp của sự giả dối và lừa đảo tài chính.

she denounced the charlatanism of those selling miracle cures.

Cô lên án sự giả dối của những người bán những loại thuốc kỳ diệu.

the charlatanism of the psychic was quickly exposed by a skeptical journalist.

Độ giả dối của nhà tâm linh đã nhanh chóng bị một nhà báo hoài nghi phơi bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay