expose charlatanisms
phơi bày những kẻ lừa đảo
identify charlatanisms
nhận diện những kẻ lừa đảo
combat charlatanisms
chống lại những kẻ lừa đảo
analyze charlatanisms
phân tích những kẻ lừa đảo
criticize charlatanisms
phê bình những kẻ lừa đảo
discuss charlatanisms
thảo luận về những kẻ lừa đảo
debunk charlatanisms
phá vỡ những kẻ lừa đảo
recognize charlatanisms
nhận ra những kẻ lừa đảo
examine charlatanisms
khám xét những kẻ lừa đảo
avoid charlatanisms
tránh những kẻ lừa đảo
his charlatanisms were exposed during the investigation.
Những hành vi lừa đảo của anh ta đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.
people began to distrust him due to his frequent charlatanisms.
Mọi người bắt đầu mất lòng tin vào anh ta vì những hành vi lừa đảo thường xuyên của anh ta.
she warned her friends about the charlatanisms in the health industry.
Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về những hành vi lừa đảo trong ngành y tế.
the charlatanisms of the so-called experts were finally revealed.
Những hành vi lừa đảo của những chuyên gia tự xưng cuối cùng cũng bị phơi bày.
his charlatanisms made it difficult to take him seriously.
Những hành vi lừa đảo của anh ta khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ta.
many fell victim to his charlatanisms, believing his false claims.
Nhiều người đã trở thành nạn nhân của những hành vi lừa đảo của anh ta, tin vào những lời lẽ sai sự thật của anh ta.
she criticized the charlatanisms prevalent in social media marketing.
Cô ấy chỉ trích những hành vi lừa đảo phổ biến trong lĩnh vực tiếp thị truyền thông xã hội.
his charlatanisms were a warning to others in the business.
Những hành vi lừa đảo của anh ta là một lời cảnh báo cho những người khác trong ngành kinh doanh.
despite his charm, his charlatanisms made him untrustworthy.
Mặc dù có sự quyến rũ, nhưng những hành vi lừa đảo của anh ta khiến anh ta không đáng tin cậy.
she exposed the charlatanisms that had deceived so many.
Cô ấy đã phơi bày những hành vi lừa đảo đã đánh lừa rất nhiều người.
expose charlatanisms
phơi bày những kẻ lừa đảo
identify charlatanisms
nhận diện những kẻ lừa đảo
combat charlatanisms
chống lại những kẻ lừa đảo
analyze charlatanisms
phân tích những kẻ lừa đảo
criticize charlatanisms
phê bình những kẻ lừa đảo
discuss charlatanisms
thảo luận về những kẻ lừa đảo
debunk charlatanisms
phá vỡ những kẻ lừa đảo
recognize charlatanisms
nhận ra những kẻ lừa đảo
examine charlatanisms
khám xét những kẻ lừa đảo
avoid charlatanisms
tránh những kẻ lừa đảo
his charlatanisms were exposed during the investigation.
Những hành vi lừa đảo của anh ta đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.
people began to distrust him due to his frequent charlatanisms.
Mọi người bắt đầu mất lòng tin vào anh ta vì những hành vi lừa đảo thường xuyên của anh ta.
she warned her friends about the charlatanisms in the health industry.
Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về những hành vi lừa đảo trong ngành y tế.
the charlatanisms of the so-called experts were finally revealed.
Những hành vi lừa đảo của những chuyên gia tự xưng cuối cùng cũng bị phơi bày.
his charlatanisms made it difficult to take him seriously.
Những hành vi lừa đảo của anh ta khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ta.
many fell victim to his charlatanisms, believing his false claims.
Nhiều người đã trở thành nạn nhân của những hành vi lừa đảo của anh ta, tin vào những lời lẽ sai sự thật của anh ta.
she criticized the charlatanisms prevalent in social media marketing.
Cô ấy chỉ trích những hành vi lừa đảo phổ biến trong lĩnh vực tiếp thị truyền thông xã hội.
his charlatanisms were a warning to others in the business.
Những hành vi lừa đảo của anh ta là một lời cảnh báo cho những người khác trong ngành kinh doanh.
despite his charm, his charlatanisms made him untrustworthy.
Mặc dù có sự quyến rũ, nhưng những hành vi lừa đảo của anh ta khiến anh ta không đáng tin cậy.
she exposed the charlatanisms that had deceived so many.
Cô ấy đã phơi bày những hành vi lừa đảo đã đánh lừa rất nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay