chatterers

[Mỹ]/[ˈtʃætərəs]/
[Anh]/[ˈtʃætərəs]/

Dịch

n. Những người nói nhiều, đặc biệt là về những điều không quan trọng; Những loài động vật tạo ra âm thanh chuyện trò.
v. Nói nhanh và liên tục, đặc biệt là về những điều không quan trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

nosy chatterers

những kẻ hay tọc mạch

constant chatterers

những kẻ luôn luôn chuyện trò

young chatterers

những kẻ chuyện trò trẻ trung

annoying chatterers

những kẻ chuyện trò phiền phức

little chatterers

những kẻ chuyện trò nhỏ bé

chatterer's voice

giọng của kẻ chuyện trò

were chatterers

là những kẻ chuyện trò

chatterer's stories

những câu chuyện của kẻ chuyện trò

Câu ví dụ

the children were incessant chatterers, filling the playground with noise.

Những đứa trẻ là những kẻ nói chuyện không ngừng nghỉ, lấp đầy sân chơi bằng tiếng ồn.

we tried to ignore the loud chatterers at the next table in the restaurant.

Chúng tôi cố gắng bỏ qua những kẻ nói chuyện ồn ào ở bàn bên trong nhà hàng.

the conference room was full of eager chatterers discussing the new project.

Phòng hội nghị tràn ngập những người nhiệt tình nói chuyện về dự án mới.

he warned the new employees not to become office chatterers.

Anh ta cảnh báo những nhân viên mới không nên trở thành những kẻ nói chuyện ở văn phòng.

the party guests were lively chatterers, sharing stories and laughter.

Những vị khách dự tiệc là những người nói chuyện sôi nổi, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.

despite the serious meeting, some remained persistent chatterers.

Bất chấp cuộc họp nghiêm túc, một số người vẫn là những kẻ nói chuyện dai dẳng.

the bird watchers were excited chatterers, pointing out rare species.

Những người quan sát chim là những kẻ nói chuyện hào hứng, chỉ ra những loài hiếm.

the gossip column featured several notorious chatterers in the town.

Cột tin đồn có nhiều kẻ nói chuyện đáng chú ý trong thị trấn.

the online forum attracted many anonymous chatterers sharing opinions.

Diễn đàn trực tuyến thu hút nhiều người nói chuyện ẩn danh chia sẻ ý kiến.

we found the constant chatterers distracting during the important presentation.

Chúng tôi thấy những kẻ nói chuyện liên tục gây xao nhãng trong suốt buổi thuyết trình quan trọng.

the group of chatterers dominated the conversation at the coffee shop.

Nhóm những kẻ nói chuyện đã thống trị cuộc trò chuyện tại quán cà phê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay