| số nhiều | chauvinists |
male chauvinist
người thực dụng về giới
what a male chauvinist that man is .
kẻ độc đoán và tự phụ đến mức nào!
don't talk such chauvinist rubbish .
đừng nói những lời vô nghĩa độc đoán và tự phụ như vậy.
a male chauvinist pig
kẻ độc đoán và tự phụ đến mức đáng khinh.
she hated being mauled around by macho chauvinist pigs.
Cô ấy ghét bị những kẻ độc đoán và tự phụ mạnh mẽ quấy rối.
Her husband's such a chauvinist that he tries to tell her how to vote.
Chồng cô ấy độc đoán và tự phụ đến mức cố gắng bảo cô ấy phải bỏ phiếu như thế nào.
I don’t know how she can live with him;he’s such a male chauvinist pig!
Tôi không biết làm sao mà cô ấy có thể sống chung với anh ta;anh ta đúng là một kẻ độc đoán và tự phụ đến mức đáng khinh!
male chauvinist
người thực dụng về giới
what a male chauvinist that man is .
kẻ độc đoán và tự phụ đến mức nào!
don't talk such chauvinist rubbish .
đừng nói những lời vô nghĩa độc đoán và tự phụ như vậy.
a male chauvinist pig
kẻ độc đoán và tự phụ đến mức đáng khinh.
she hated being mauled around by macho chauvinist pigs.
Cô ấy ghét bị những kẻ độc đoán và tự phụ mạnh mẽ quấy rối.
Her husband's such a chauvinist that he tries to tell her how to vote.
Chồng cô ấy độc đoán và tự phụ đến mức cố gắng bảo cô ấy phải bỏ phiếu như thế nào.
I don’t know how she can live with him;he’s such a male chauvinist pig!
Tôi không biết làm sao mà cô ấy có thể sống chung với anh ta;anh ta đúng là một kẻ độc đoán và tự phụ đến mức đáng khinh!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay