chewer

[Mỹ]/ˈtʃuːə/
[Anh]/ˈtʃuːɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một động vật nhai thức ăn, đặc biệt là động vật nhai lại; một người nhai kẹo cao su
Word Forms
số nhiềuchewers

Cụm từ & Cách kết hợp

big chewer

người nhai to

slow chewer

người nhai chậm

heavy chewer

người nhai khỏe

fast chewer

người nhai nhanh

regular chewer

người nhai bình thường

careful chewer

người nhai cẩn thận

noisy chewer

người nhai ồn

quiet chewer

người nhai yên lặng

mindful chewer

người nhai có ý thức

enthusiastic chewer

người nhai nhiệt tình

Câu ví dụ

the chewer made a loud noise while eating.

người nhai đã tạo ra một tiếng ồn lớn khi ăn.

he is a fast chewer, finishing his food quickly.

anh ấy là một người nhai nhanh, ăn xong thức ăn nhanh chóng.

as a chewer, she enjoys crunchy snacks.

với tư cách là người nhai, cô ấy thích những món ăn giòn.

the dog is a notorious chewer of shoes.

con chó là một người nhai giày nổi tiếng.

being a slow chewer can aid digestion.

việc nhai chậm có thể hỗ trợ tiêu hóa.

she is known as a noisy chewer at the dinner table.

cô ấy nổi tiếng là người nhai ồn tại bàn ăn.

the chewer preferred tough meat for a challenge.

người nhai thích thịt dai để thử thách.

a good chewer can enjoy even the toughest foods.

một người nhai giỏi có thể thưởng thức ngay cả những món ăn khó nhai nhất.

her habit as a chewer often annoys others.

thói quen của cô ấy là một người nhai thường khiến người khác khó chịu.

the chewer savored every bite of the meal.

người nhai tận hưởng từng miếng ăn của bữa ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay