chokepoint

[Mỹ]/[ˈtʃɒkpɔɪnt]/
[Anh]/[ˈtʃɒkpɔɪnt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lối đi hẹp hoặc tuyến đường mà nhiều người hoặc phương tiện phải đi qua; một điểm nghẽn; một vị trí chiến lược kiểm soát quyền truy cập vào một khu vực rộng hơn; trong một hệ thống, một điểm mà khả năng chứa bị giới hạn, gây ra ùn tắc.
Word Forms
số nhiềuchokepoints

Cụm từ & Cách kết hợp

chokepoint analysis

phân tích điểm nghẽn

supply chokepoint

điểm nghẽn cung ứng

traffic chokepoint

điểm nghẽn lưu lượng

critical chokepoint

điểm nghẽn then chốt

major chokepoint

điểm nghẽn quan trọng

shipping chokepoint

điểm nghẽn vận chuyển

chokepoint identification

nhận diện điểm nghẽn

chokepoint management

quản lý điểm nghẽn

production chokepoint

điểm nghẽn sản xuất

economic chokepoint

điểm nghẽn kinh tế

Câu ví dụ

the bridge is a major chokepoint during rush hour.

Cây cầu là điểm nghẽn chính vào giờ cao điểm.

the chokepoint in the supply chain caused delays.

Điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng đã gây ra sự chậm trễ.

traffic jams often occur at this chokepoint.

Tắc đường thường xảy ra tại điểm nghẽn này.

the narrow pass became a strategic chokepoint.

Con đường hẹp đã trở thành điểm nghẽn chiến lược.

cybersecurity is a chokepoint in modern infrastructure.

An ninh mạng là điểm nghẽn trong cơ sở hạ tầng hiện đại.

the airport security checkpoint is a chokepoint for travelers.

Điểm kiểm tra an ninh sân bay là điểm nghẽn cho hành khách.

this intersection is a notorious chokepoint for traffic.

Giao lộ này là điểm nghẽn nổi tiếng cho giao thông.

the bottleneck created a chokepoint in production.

Điểm nghẽn đã tạo ra điểm nghẽn trong sản xuất.

the chokepoint in the pipeline reduced oil flow.

Điểm nghẽn trong đường ống đã làm giảm lưu lượng dầu.

the dam serves as a chokepoint for water regulation.

Con đập đóng vai trò là điểm nghẽn cho điều tiết nước.

port congestion creates a chokepoint for global trade.

Tắc nghẽn cảng tạo ra điểm nghẽn cho thương mại toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay