circles around
các vòng tròn xung quanh
inner circles
các vòng tròn bên trong
circles back
các vòng tròn trở lại
life circles
các vòng tròn cuộc sống
circles of friends
các vòng tròn bạn bè
circles the drain
các vòng tròn quanh lỗ thoát
circles it
các vòng tròn nó
circles together
các vòng tròn cùng nhau
circles drawn
các vòng tròn được vẽ
circles widen
các vòng tròn mở rộng
we sat in circles around the campfire, telling stories.
Chúng tôi ngồi thành vòng tròn xung quanh đống lửa trại, kể chuyện.
the detective was trying to connect the circles between the suspects.
Thám tử đang cố gắng kết nối những mối liên hệ giữa các nghi phạm.
the company's marketing circles included social media and email campaigns.
Các kênh marketing của công ty bao gồm mạng xã hội và các chiến dịch email.
the artist used circles and squares in their abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình tròn và hình vuông trong bức tranh trừu tượng của họ.
the ripples in the water formed widening circles.
Những gợn sóng trên mặt nước tạo thành những vòng tròn mở rộng.
my friends and i are part of a close-knit circles.
Bạn bè của tôi và tôi là một phần của một nhóm thân thiết.
the ferris wheel carried passengers in large circles.
Ngọn đu quay chở khách trên những vòng tròn lớn.
the data points formed circles on the graph.
Các điểm dữ liệu tạo thành các vòng tròn trên biểu đồ.
he moved in influential circles within the industry.
Anh ấy hoạt động trong những giới có ảnh hưởng trong ngành.
the children drew circles and stars on their paper.
Trẻ em đã vẽ các hình tròn và ngôi sao lên giấy của chúng.
the wedding guests danced in circles to the music.
Các vị khách đám cưới nhảy theo vòng tròn với âm nhạc.
circles around
các vòng tròn xung quanh
inner circles
các vòng tròn bên trong
circles back
các vòng tròn trở lại
life circles
các vòng tròn cuộc sống
circles of friends
các vòng tròn bạn bè
circles the drain
các vòng tròn quanh lỗ thoát
circles it
các vòng tròn nó
circles together
các vòng tròn cùng nhau
circles drawn
các vòng tròn được vẽ
circles widen
các vòng tròn mở rộng
we sat in circles around the campfire, telling stories.
Chúng tôi ngồi thành vòng tròn xung quanh đống lửa trại, kể chuyện.
the detective was trying to connect the circles between the suspects.
Thám tử đang cố gắng kết nối những mối liên hệ giữa các nghi phạm.
the company's marketing circles included social media and email campaigns.
Các kênh marketing của công ty bao gồm mạng xã hội và các chiến dịch email.
the artist used circles and squares in their abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình tròn và hình vuông trong bức tranh trừu tượng của họ.
the ripples in the water formed widening circles.
Những gợn sóng trên mặt nước tạo thành những vòng tròn mở rộng.
my friends and i are part of a close-knit circles.
Bạn bè của tôi và tôi là một phần của một nhóm thân thiết.
the ferris wheel carried passengers in large circles.
Ngọn đu quay chở khách trên những vòng tròn lớn.
the data points formed circles on the graph.
Các điểm dữ liệu tạo thành các vòng tròn trên biểu đồ.
he moved in influential circles within the industry.
Anh ấy hoạt động trong những giới có ảnh hưởng trong ngành.
the children drew circles and stars on their paper.
Trẻ em đã vẽ các hình tròn và ngôi sao lên giấy của chúng.
the wedding guests danced in circles to the music.
Các vị khách đám cưới nhảy theo vòng tròn với âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay