clagginess

[Mỹ]//ˈklæɡ.i.nəs//
[Anh]//ˈklæɡ.i.nəs//

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái dính, đặc, ướt, thường của bùn hoặc đất; Tính chất nặng, ẩm, đặc, thường được dùng để mô tả thời tiết hoặc bánh ngọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

the clagginess

độ bám dính

clagginess levels

mức độ bám dính

reduce clagginess

giảm độ bám dính

clagginess problem

vấn đề độ bám dính

avoid clagginess

tránh độ bám dính

with clagginess

với độ bám dính

clagginess increases

độ bám dính tăng lên

clagginess test

kiểm tra độ bám dính

much clagginess

độ bám dính nhiều

no clagginess

không có độ bám dính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay