petitioners

[Mỹ]/pəˈtɪʃənəz/
[Anh]/pəˈtɪʃənərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người đưa ra yêu cầu hoặc kháng cáo chính thức; số nhiều của petitioner; nguyên đơn trong các vụ ly hôn theo luật Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

petitioners' rights

quyền của những người khởi kiện

petitioners' claims

những yêu sách của những người khởi kiện

petitioners' requests

những yêu cầu của những người khởi kiện

petitioners' interests

những lợi ích của những người khởi kiện

petitioners' voices

tiếng nói của những người khởi kiện

petitioners' submissions

những bản trình của những người khởi kiện

petitioners' support

sự ủng hộ của những người khởi kiện

petitioners' actions

những hành động của những người khởi kiện

petitioners' statements

những phát biểu của những người khởi kiện

petitioners' concerns

những mối quan tâm của những người khởi kiện

Câu ví dụ

the petitioners gathered outside the courthouse.

Những người nộp đơn đã tập hợp bên ngoài tòa nhà xử sở.

the petitioners presented their case to the committee.

Những người nộp đơn đã trình bày vụ việc của họ trước ủy ban.

many petitioners expressed their concerns about the new policy.

Nhiều người nộp đơn bày tỏ mối quan ngại của họ về chính sách mới.

the petitioners requested a formal hearing.

Những người nộp đơn đã yêu cầu một phiên điều trần chính thức.

petitioners often seek justice for their grievances.

Những người nộp đơn thường tìm kiếm công lý cho những khiếu nại của họ.

some petitioners were disappointed with the decision.

Một số người nộp đơn thất vọng với quyết định.

the petitioners rallied support from the community.

Những người nộp đơn đã kêu gọi sự ủng hộ từ cộng đồng.

petitioners have the right to voice their opinions.

Những người nộp đơn có quyền bày tỏ ý kiến của họ.

the petitioners submitted their signatures to the government.

Những người nộp đơn đã nộp chữ ký của họ cho chính phủ.

petitioners hope for a positive response from the authorities.

Những người nộp đơn hy vọng nhận được phản hồi tích cực từ chính quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay