complainants

[Mỹ]/kəmˈpleɪnənts/
[Anh]/kəmˈpleɪnənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người thể hiện sự không hài lòng; nguyên đơn trong một vụ án pháp lý

Cụm từ & Cách kết hợp

complainants' rights

quyền của người khiếu nại

complainants' concerns

những mối quan tâm của người khiếu nại

complainants' feedback

phản hồi của người khiếu nại

complainants' testimonies

những lời khai của người khiếu nại

complainants' identities

danh tính của người khiếu nại

complainants' statements

những phát biểu của người khiếu nại

complainants' experiences

những kinh nghiệm của người khiếu nại

complainants' needs

những nhu cầu của người khiếu nại

complainants' voices

tiếng nói của người khiếu nại

complainants' support

sự hỗ trợ của người khiếu nại

Câu ví dụ

the complainants expressed their dissatisfaction with the service.

Những người khiếu nại đã bày tỏ sự không hài lòng về dịch vụ.

the complainants were given the opportunity to share their experiences.

Những người khiếu nại đã được tạo cơ hội chia sẻ kinh nghiệm của họ.

several complainants filed formal reports with the authorities.

Nhiều người khiếu nại đã nộp các báo cáo chính thức cho các cơ quan chức năng.

the complainants were invited to a mediation session.

Những người khiếu nại đã được mời đến một buổi hòa giải.

complainants often seek compensation for their grievances.

Những người khiếu nại thường tìm kiếm bồi thường cho những khiếu nại của họ.

the organization responded promptly to the complainants' concerns.

Tổ chức đã phản hồi nhanh chóng với những lo ngại của những người khiếu nại.

complainants may remain anonymous in certain cases.

Những người khiếu nại có thể vẫn giữ danh tính ẩn danh trong một số trường hợp.

the complainants were encouraged to document their issues.

Những người khiếu nại được khuyến khích ghi lại các vấn đề của họ.

legal advice was provided to the complainants during the process.

Luật sư tư vấn cho những người khiếu nại trong suốt quá trình.

complainants have the right to appeal the decision.

Những người khiếu nại có quyền kháng cáo quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay