clandestineness in operations
tính bí mật trong hoạt động
clandestineness of activities
tính bí mật của các hoạt động
clandestineness of meetings
tính bí mật của các cuộc họp
clandestineness in dealings
tính bí mật trong các giao dịch
clandestineness of information
tính bí mật của thông tin
clandestineness in communication
tính bí mật trong giao tiếp
clandestineness of plans
tính bí mật của kế hoạch
clandestineness of transactions
tính bí mật của các giao dịch
clandestineness in research
tính bí mật trong nghiên cứu
the clandestineness of their meetings raised suspicions.
tính chất bí mật của các cuộc gặp gỡ đã làm dấy lên những nghi ngờ.
clandestineness can sometimes lead to misunderstandings.
tính chất bí mật đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
they operated with a sense of clandestineness to avoid detection.
họ hoạt động với một cảm giác bí mật để tránh bị phát hiện.
the clandestineness of the operation was crucial for its success.
tính chất bí mật của cuộc vận hành là yếu tố then chốt cho sự thành công của nó.
there was a certain clandestineness in their relationship.
có một sự bí mật nhất định trong mối quan hệ của họ.
clandestineness often accompanies illegal activities.
tính chất bí mật thường đi kèm với các hoạt động bất hợp pháp.
she preferred the clandestineness of a private life.
cô thích sự bí mật của một cuộc sống riêng tư.
his clandestineness made it hard for others to trust him.
tính chất bí mật của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng anh ấy.
the clandestineness of their plans was evident to outsiders.
tính chất bí mật của kế hoạch của họ là rõ ràng đối với người ngoài.
in a world of transparency, clandestineness is increasingly rare.
trong một thế giới minh bạch, tính chất bí mật ngày càng trở nên hiếm hoi.
clandestineness in operations
tính bí mật trong hoạt động
clandestineness of activities
tính bí mật của các hoạt động
clandestineness of meetings
tính bí mật của các cuộc họp
clandestineness in dealings
tính bí mật trong các giao dịch
clandestineness of information
tính bí mật của thông tin
clandestineness in communication
tính bí mật trong giao tiếp
clandestineness of plans
tính bí mật của kế hoạch
clandestineness of transactions
tính bí mật của các giao dịch
clandestineness in research
tính bí mật trong nghiên cứu
the clandestineness of their meetings raised suspicions.
tính chất bí mật của các cuộc gặp gỡ đã làm dấy lên những nghi ngờ.
clandestineness can sometimes lead to misunderstandings.
tính chất bí mật đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
they operated with a sense of clandestineness to avoid detection.
họ hoạt động với một cảm giác bí mật để tránh bị phát hiện.
the clandestineness of the operation was crucial for its success.
tính chất bí mật của cuộc vận hành là yếu tố then chốt cho sự thành công của nó.
there was a certain clandestineness in their relationship.
có một sự bí mật nhất định trong mối quan hệ của họ.
clandestineness often accompanies illegal activities.
tính chất bí mật thường đi kèm với các hoạt động bất hợp pháp.
she preferred the clandestineness of a private life.
cô thích sự bí mật của một cuộc sống riêng tư.
his clandestineness made it hard for others to trust him.
tính chất bí mật của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng anh ấy.
the clandestineness of their plans was evident to outsiders.
tính chất bí mật của kế hoạch của họ là rõ ràng đối với người ngoài.
in a world of transparency, clandestineness is increasingly rare.
trong một thế giới minh bạch, tính chất bí mật ngày càng trở nên hiếm hoi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay