loud clappings
Vietnamese_translation
after clappings
Vietnamese_translation
hearing clappings
Vietnamese_translation
burst of clappings
Vietnamese_translation
following clappings
Vietnamese_translation
polite clappings
Vietnamese_translation
enthusiastic clappings
Vietnamese_translation
sustained clappings
Vietnamese_translation
spontaneous clappings
Vietnamese_translation
enjoying clappings
Vietnamese_translation
the audience responded to the magician's trick with enthusiastic clappings.
Khán giả đã đáp lại trò mạo hiểm của nhà ảo thuật bằng những tràng pháo tay hào hứng.
after the winning goal, the stadium erupted in joyous clappings.
Sau bàn thắng, sân vận động bùng nổ trong những tràng pháo tay đầy niềm vui.
the speaker paused, listening to the encouraging clappings from the crowd.
Người phát biểu dừng lại, lắng nghe những tràng pháo tay khích lệ từ khán giả.
the dancers received a standing ovation and thunderous clappings.
Người nhảy múa đã nhận được những tràng pháo tay vang dội và đứng dậy vỗ tay.
the children’s performance ended with polite clappings and smiles.
Trình diễn của trẻ em kết thúc với những tràng pháo tay lịch sự và nụ cười.
the team celebrated their victory with celebratory clappings and cheers.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với những tràng pháo tay và những tiếng hò reo.
the comedian’s jokes elicited waves of laughter and appreciative clappings.
Các trò đùa của diễn viên hài đã gợi ra những làn sóng cười và những tràng pháo tay đầy lòng biết ơn.
the final scene of the play was met with prolonged and heartfelt clappings.
Khung cảnh cuối cùng của vở kịch được đón tiếp bằng những tràng pháo tay kéo dài và đầy cảm xúc.
the singer acknowledged the audience's appreciation with grateful clappings.
Ca sĩ đã ghi nhận sự trân trọng của khán giả bằng những tràng pháo tay đầy lòng biết ơn.
the presentation concluded with warm clappings and a round of applause.
Bài trình bày kết thúc với những tràng pháo tay ấm áp và một vòng vỗ tay.
the announcement of the lottery winner was followed by excited clappings.
Thông báo về người trúng số được tiếp theo bằng những tràng pháo tay đầy hào hứng.
loud clappings
Vietnamese_translation
after clappings
Vietnamese_translation
hearing clappings
Vietnamese_translation
burst of clappings
Vietnamese_translation
following clappings
Vietnamese_translation
polite clappings
Vietnamese_translation
enthusiastic clappings
Vietnamese_translation
sustained clappings
Vietnamese_translation
spontaneous clappings
Vietnamese_translation
enjoying clappings
Vietnamese_translation
the audience responded to the magician's trick with enthusiastic clappings.
Khán giả đã đáp lại trò mạo hiểm của nhà ảo thuật bằng những tràng pháo tay hào hứng.
after the winning goal, the stadium erupted in joyous clappings.
Sau bàn thắng, sân vận động bùng nổ trong những tràng pháo tay đầy niềm vui.
the speaker paused, listening to the encouraging clappings from the crowd.
Người phát biểu dừng lại, lắng nghe những tràng pháo tay khích lệ từ khán giả.
the dancers received a standing ovation and thunderous clappings.
Người nhảy múa đã nhận được những tràng pháo tay vang dội và đứng dậy vỗ tay.
the children’s performance ended with polite clappings and smiles.
Trình diễn của trẻ em kết thúc với những tràng pháo tay lịch sự và nụ cười.
the team celebrated their victory with celebratory clappings and cheers.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với những tràng pháo tay và những tiếng hò reo.
the comedian’s jokes elicited waves of laughter and appreciative clappings.
Các trò đùa của diễn viên hài đã gợi ra những làn sóng cười và những tràng pháo tay đầy lòng biết ơn.
the final scene of the play was met with prolonged and heartfelt clappings.
Khung cảnh cuối cùng của vở kịch được đón tiếp bằng những tràng pháo tay kéo dài và đầy cảm xúc.
the singer acknowledged the audience's appreciation with grateful clappings.
Ca sĩ đã ghi nhận sự trân trọng của khán giả bằng những tràng pháo tay đầy lòng biết ơn.
the presentation concluded with warm clappings and a round of applause.
Bài trình bày kết thúc với những tràng pháo tay ấm áp và một vòng vỗ tay.
the announcement of the lottery winner was followed by excited clappings.
Thông báo về người trúng số được tiếp theo bằng những tràng pháo tay đầy hào hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay