congratulations to you!
chúc mừng bạn!
congratulations on that!
chúc mừng về điều đó!
congratulations, everyone!
chúc mừng tất cả mọi người!
congratulations are in order.
thực sự cần phải chúc mừng.
offering congratulations.
tặng lời chúc mừng.
sending congratulations.
gửi lời chúc mừng.
accepting congratulations.
nhận lời chúc mừng.
many congratulations!
chúc mừng rất nhiều!
warm congratulations.
chúc mừng nồng nhiệt.
extended congratulations.
chúc mừng sâu sắc.
congratulations on your new job! that's fantastic news.
Chúc mừng bạn đã có công việc mới! Đó là tin tức tuyệt vời.
congratulations on passing your exams with flying colors.
Chúc mừng bạn đã vượt qua các kỳ thi với điểm số xuất sắc.
congratulations to the happy couple on their wedding day.
Chúc mừng cặp đôi hạnh phúc nhân ngày cưới của họ.
congratulations on your promotion; you deserve it!
Chúc mừng bạn đã được thăng chức; bạn xứng đáng với điều đó!
congratulations on the birth of your beautiful baby girl.
Chúc mừng sự ra đời của cô con gái xinh xắn của bạn.
congratulations on completing the marathon – an amazing achievement!
Chúc mừng bạn đã hoàn thành cuộc đua marathon – một thành tích tuyệt vời!
congratulations on your team's victory in the championship game.
Chúc mừng chiến thắng của đội bạn trong trận chung kết.
congratulations on your retirement after so many years of service.
Chúc mừng bạn đã nghỉ hưu sau nhiều năm phục vụ.
congratulations on getting into your dream university.
Chúc mừng bạn đã đỗ vào trường đại học mơ ước của mình.
congratulations on your 20th wedding anniversary; what a milestone!
Chúc mừng kỷ niệm 20 năm ngày cưới của bạn; thật là một cột mốc quan trọng!
congratulations on your successful business launch; best of luck!
Chúc mừng bạn đã khai trương doanh nghiệp thành công; chúc may mắn!
congratulations on winning the award; you're a true inspiration.
Chúc mừng bạn đã giành được giải thưởng; bạn là một nguồn cảm hứng thực sự.
congratulations to you!
chúc mừng bạn!
congratulations on that!
chúc mừng về điều đó!
congratulations, everyone!
chúc mừng tất cả mọi người!
congratulations are in order.
thực sự cần phải chúc mừng.
offering congratulations.
tặng lời chúc mừng.
sending congratulations.
gửi lời chúc mừng.
accepting congratulations.
nhận lời chúc mừng.
many congratulations!
chúc mừng rất nhiều!
warm congratulations.
chúc mừng nồng nhiệt.
extended congratulations.
chúc mừng sâu sắc.
congratulations on your new job! that's fantastic news.
Chúc mừng bạn đã có công việc mới! Đó là tin tức tuyệt vời.
congratulations on passing your exams with flying colors.
Chúc mừng bạn đã vượt qua các kỳ thi với điểm số xuất sắc.
congratulations to the happy couple on their wedding day.
Chúc mừng cặp đôi hạnh phúc nhân ngày cưới của họ.
congratulations on your promotion; you deserve it!
Chúc mừng bạn đã được thăng chức; bạn xứng đáng với điều đó!
congratulations on the birth of your beautiful baby girl.
Chúc mừng sự ra đời của cô con gái xinh xắn của bạn.
congratulations on completing the marathon – an amazing achievement!
Chúc mừng bạn đã hoàn thành cuộc đua marathon – một thành tích tuyệt vời!
congratulations on your team's victory in the championship game.
Chúc mừng chiến thắng của đội bạn trong trận chung kết.
congratulations on your retirement after so many years of service.
Chúc mừng bạn đã nghỉ hưu sau nhiều năm phục vụ.
congratulations on getting into your dream university.
Chúc mừng bạn đã đỗ vào trường đại học mơ ước của mình.
congratulations on your 20th wedding anniversary; what a milestone!
Chúc mừng kỷ niệm 20 năm ngày cưới của bạn; thật là một cột mốc quan trọng!
congratulations on your successful business launch; best of luck!
Chúc mừng bạn đã khai trương doanh nghiệp thành công; chúc may mắn!
congratulations on winning the award; you're a true inspiration.
Chúc mừng bạn đã giành được giải thưởng; bạn là một nguồn cảm hứng thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay