classily dressed
mặc trang phục thanh lịch
living classily
sống một cuộc sống thanh lịch
classily done
làm một cách thanh lịch
she dresses classily
Cô ấy ăn mặc thanh lịch
he lived classily
Anh ấy sống một cuộc sống thanh lịch
classily appointed
được trang bị thanh lịch
classily presented
trình bày một cách thanh lịch
classily decorated
trang trí một cách thanh lịch
classily arranged
sắp xếp một cách thanh lịch
classily styled
phong cách thanh lịch
she dressed classily for the gala, radiating elegance.
Cô ấy ăn mặc thanh lịch cho buổi dạ hội, toát lên vẻ quý phái.
he handled the negotiation classily, maintaining composure throughout.
Anh ấy xử lý cuộc đàm phán một cách lịch sự, giữ bình tĩnh trong suốt quá trình.
the restaurant's decor was classily understated, creating a sophisticated atmosphere.
Cách trang trí của nhà hàng thanh lịch và tinh tế, tạo nên một không khí sang trọng.
they hosted a classily elegant dinner party for their clients.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc tối thanh lịch và sang trọng cho khách hàng của mình.
she classily declined the invitation, thanking him politely.
Cô ấy lịch sự từ chối lời mời, cảm ơn anh ấy một cách lịch sự.
the hotel lobby was classily furnished with antique furniture.
Sảnh khách sạn được trang trí thanh lịch với đồ nội thất cổ.
he classily navigated the crowded room, avoiding any awkwardness.
Anh ấy lịch sự di chuyển trong căn phòng đông đúc, tránh bất kỳ sự khó xử nào.
the gallery showcased the artist's work classily and professionally.
Galerie trưng bày tác phẩm của nghệ sĩ một cách thanh lịch và chuyên nghiệp.
she classily responded to the criticism, acknowledging its validity.
Cô ấy lịch sự trả lời những lời chỉ trích, thừa nhận tính hợp lệ của chúng.
the event was classily organized, with impeccable attention to detail.
Sự kiện được tổ chức một cách thanh lịch, với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.
he classily exited the situation, leaving without a confrontation.
Anh ấy lịch sự rời khỏi tình huống, ra đi mà không có đối đầu.
classily dressed
mặc trang phục thanh lịch
living classily
sống một cuộc sống thanh lịch
classily done
làm một cách thanh lịch
she dresses classily
Cô ấy ăn mặc thanh lịch
he lived classily
Anh ấy sống một cuộc sống thanh lịch
classily appointed
được trang bị thanh lịch
classily presented
trình bày một cách thanh lịch
classily decorated
trang trí một cách thanh lịch
classily arranged
sắp xếp một cách thanh lịch
classily styled
phong cách thanh lịch
she dressed classily for the gala, radiating elegance.
Cô ấy ăn mặc thanh lịch cho buổi dạ hội, toát lên vẻ quý phái.
he handled the negotiation classily, maintaining composure throughout.
Anh ấy xử lý cuộc đàm phán một cách lịch sự, giữ bình tĩnh trong suốt quá trình.
the restaurant's decor was classily understated, creating a sophisticated atmosphere.
Cách trang trí của nhà hàng thanh lịch và tinh tế, tạo nên một không khí sang trọng.
they hosted a classily elegant dinner party for their clients.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc tối thanh lịch và sang trọng cho khách hàng của mình.
she classily declined the invitation, thanking him politely.
Cô ấy lịch sự từ chối lời mời, cảm ơn anh ấy một cách lịch sự.
the hotel lobby was classily furnished with antique furniture.
Sảnh khách sạn được trang trí thanh lịch với đồ nội thất cổ.
he classily navigated the crowded room, avoiding any awkwardness.
Anh ấy lịch sự di chuyển trong căn phòng đông đúc, tránh bất kỳ sự khó xử nào.
the gallery showcased the artist's work classily and professionally.
Galerie trưng bày tác phẩm của nghệ sĩ một cách thanh lịch và chuyên nghiệp.
she classily responded to the criticism, acknowledging its validity.
Cô ấy lịch sự trả lời những lời chỉ trích, thừa nhận tính hợp lệ của chúng.
the event was classily organized, with impeccable attention to detail.
Sự kiện được tổ chức một cách thanh lịch, với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.
he classily exited the situation, leaving without a confrontation.
Anh ấy lịch sự rời khỏi tình huống, ra đi mà không có đối đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay