social unities
các thể chế xã hội
cultural unities
các thể chế văn hóa
political unities
các thể chế chính trị
national unities
các thể chế dân tộc
economic unities
các thể chế kinh tế
spiritual unities
các thể chế tinh thần
unity unities
sự thống nhất
community unities
các thể chế cộng đồng
organizational unities
các thể chế tổ chức
global unities
các thể chế toàn cầu
we must seek unities in our diverse cultures.
chúng ta phải tìm kiếm sự thống nhất trong các nền văn hóa đa dạng của chúng ta.
the unities of the team were evident during the project.
sự thống nhất của nhóm đã rõ ràng trong suốt dự án.
unities in design can lead to a more cohesive product.
sự thống nhất trong thiết kế có thể dẫn đến một sản phẩm gắn kết hơn.
we should focus on the unities that bind us together.
chúng ta nên tập trung vào những sự thống nhất gắn kết chúng ta lại với nhau.
the unities of purpose helped us achieve our goals.
sự thống nhất về mục đích đã giúp chúng ta đạt được mục tiêu.
finding unities in our beliefs can foster understanding.
việc tìm thấy sự thống nhất trong niềm tin của chúng ta có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
unities in music create harmony and balance.
sự thống nhất trong âm nhạc tạo ra sự hài hòa và cân bằng.
we should celebrate the unities in our community.
chúng ta nên ăn mừng sự thống nhất trong cộng đồng của chúng ta.
unities in language can bridge cultural gaps.
sự thống nhất trong ngôn ngữ có thể thu hẹp khoảng cách văn hóa.
the unities of the universe are still being explored.
những sự thống nhất của vũ trụ vẫn đang được khám phá.
social unities
các thể chế xã hội
cultural unities
các thể chế văn hóa
political unities
các thể chế chính trị
national unities
các thể chế dân tộc
economic unities
các thể chế kinh tế
spiritual unities
các thể chế tinh thần
unity unities
sự thống nhất
community unities
các thể chế cộng đồng
organizational unities
các thể chế tổ chức
global unities
các thể chế toàn cầu
we must seek unities in our diverse cultures.
chúng ta phải tìm kiếm sự thống nhất trong các nền văn hóa đa dạng của chúng ta.
the unities of the team were evident during the project.
sự thống nhất của nhóm đã rõ ràng trong suốt dự án.
unities in design can lead to a more cohesive product.
sự thống nhất trong thiết kế có thể dẫn đến một sản phẩm gắn kết hơn.
we should focus on the unities that bind us together.
chúng ta nên tập trung vào những sự thống nhất gắn kết chúng ta lại với nhau.
the unities of purpose helped us achieve our goals.
sự thống nhất về mục đích đã giúp chúng ta đạt được mục tiêu.
finding unities in our beliefs can foster understanding.
việc tìm thấy sự thống nhất trong niềm tin của chúng ta có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
unities in music create harmony and balance.
sự thống nhất trong âm nhạc tạo ra sự hài hòa và cân bằng.
we should celebrate the unities in our community.
chúng ta nên ăn mừng sự thống nhất trong cộng đồng của chúng ta.
unities in language can bridge cultural gaps.
sự thống nhất trong ngôn ngữ có thể thu hẹp khoảng cách văn hóa.
the unities of the universe are still being explored.
những sự thống nhất của vũ trụ vẫn đang được khám phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay