cleverest

[Mỹ]/[ˈklɛvərɪst]/
[Anh]/[ˈklɛvərɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Thông minh nhất; rất thông minh; Được sử dụng để mô tả điều gì đó đặc biệt khéo léo hoặc sáng tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

cleverest student

sinh viên thông minh nhất

being cleverest

đang thông minh nhất

the cleverest trick

mánh khóe thông minh nhất

cleverest solution

giải pháp thông minh nhất

showed cleverest

cho thấy thông minh nhất

quite cleverest

thông minh nhất khá

cleverest plan

kế hoạch thông minh nhất

remarkably cleverest

thông minh một cách đáng kể

considered cleverest

coi là thông minh nhất

world's cleverest

thông minh nhất trên thế giới

Câu ví dụ

she is the cleverest student in the class, always finding innovative solutions.

Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp, luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo.

he proved himself to be the cleverest negotiator during the business deal.

Anh ấy đã chứng minh mình là người đàm phán thông minh nhất trong suốt vụ giao dịch kinh doanh.

the cleverest way to solve the puzzle was to think outside the box.

Cách thông minh nhất để giải câu đố là suy nghĩ khác biệt.

our team needs the cleverest marketing strategies to boost sales.

Đội của chúng tôi cần những chiến lược marketing thông minh nhất để tăng doanh số.

the cleverest thief managed to escape without leaving a trace.

Kẻ trộm thông minh nhất đã quản lý để trốn thoát mà không để lại dấu vết.

he's known as the cleverest inventor in the company, constantly creating new gadgets.

Anh ấy nổi tiếng là nhà phát minh thông minh nhất trong công ty, liên tục tạo ra những thiết bị mới.

the cleverest approach to learning a new language is immersion.

Cách tiếp cận thông minh nhất để học một ngôn ngữ mới là đắm mình vào ngôn ngữ đó.

she gave the cleverest response to the interviewer's difficult question.

Cô ấy đã đưa ra câu trả lời thông minh nhất cho câu hỏi khó của người phỏng vấn.

the cleverest plan involved a surprise attack at dawn.

Kế hoạch thông minh nhất liên quan đến một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.

he is widely considered the cleverest mind in the scientific community.

Anh ấy được công chúng coi là bộ óc thông minh nhất trong cộng đồng khoa học.

the cleverest use of resources ensured the project's success.

Việc sử dụng nguồn lực thông minh nhất đã đảm bảo thành công của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay