smartest kid
trẻ thông minh nhất
smartest move
quyết định thông minh nhất
smartest way
cách thông minh nhất
being smartest
là người thông minh nhất
smartest choice
lựa chọn thông minh nhất
was smartest
đã là người thông minh nhất
smartest person
con người thông minh nhất
smartest thing
điều thông minh nhất
smartest solution
giải pháp thông minh nhất
smartest students
những học sinh thông minh nhất
she is widely considered the smartest student in the class.
Cô ấy được coi là học sinh thông minh nhất trong lớp.
he's the smartest person i know when it comes to technology.
Anh ấy là người thông minh nhất mà tôi biết về mặt công nghệ.
our team needs the smartest minds to solve this complex problem.
Đội của chúng ta cần những tâm trí thông minh nhất để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the smartest way to save money is to create a budget.
Cách tiết kiệm tiền thông minh nhất là lập ngân sách.
he's not just smart; he's the smartest in the room.
Anh ấy không chỉ thông minh; anh ấy là người thông minh nhất trong phòng.
investing in education is often the smartest long-term decision.
Đầu tư vào giáo dục thường là quyết định dài hạn thông minh nhất.
what's the smartest phone on the market right now?
Điện thoại thông minh nhất trên thị trường hiện nay là gì?
she gave the smartest presentation i've ever seen.
Cô ấy đã trình bày bài thuyết trình thông minh nhất mà tôi từng thấy.
finding the smartest route can save you time and fuel.
Tìm được tuyến đường thông minh nhất có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và nhiên liệu.
he's the smartest cookie i've ever met, full of ideas.
Anh ấy là người thông minh nhất mà tôi từng gặp, đầy ắp ý tưởng.
the smartest approach is to analyze the data carefully.
Phương pháp thông minh nhất là phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
smartest kid
trẻ thông minh nhất
smartest move
quyết định thông minh nhất
smartest way
cách thông minh nhất
being smartest
là người thông minh nhất
smartest choice
lựa chọn thông minh nhất
was smartest
đã là người thông minh nhất
smartest person
con người thông minh nhất
smartest thing
điều thông minh nhất
smartest solution
giải pháp thông minh nhất
smartest students
những học sinh thông minh nhất
she is widely considered the smartest student in the class.
Cô ấy được coi là học sinh thông minh nhất trong lớp.
he's the smartest person i know when it comes to technology.
Anh ấy là người thông minh nhất mà tôi biết về mặt công nghệ.
our team needs the smartest minds to solve this complex problem.
Đội của chúng ta cần những tâm trí thông minh nhất để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the smartest way to save money is to create a budget.
Cách tiết kiệm tiền thông minh nhất là lập ngân sách.
he's not just smart; he's the smartest in the room.
Anh ấy không chỉ thông minh; anh ấy là người thông minh nhất trong phòng.
investing in education is often the smartest long-term decision.
Đầu tư vào giáo dục thường là quyết định dài hạn thông minh nhất.
what's the smartest phone on the market right now?
Điện thoại thông minh nhất trên thị trường hiện nay là gì?
she gave the smartest presentation i've ever seen.
Cô ấy đã trình bày bài thuyết trình thông minh nhất mà tôi từng thấy.
finding the smartest route can save you time and fuel.
Tìm được tuyến đường thông minh nhất có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và nhiên liệu.
he's the smartest cookie i've ever met, full of ideas.
Anh ấy là người thông minh nhất mà tôi từng gặp, đầy ắp ý tưởng.
the smartest approach is to analyze the data carefully.
Phương pháp thông minh nhất là phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay