the wittiest remark
Bình luận sắc sảo nhất
being wittiest
đang sắc sảo nhất
she's wittiest
cô ấy sắc sảo nhất
quite wittiest ever
rất sắc sảo nhất từng có
find the wittiest
tìm ra người sắc sảo nhất
considered wittiest
được coi là sắc sảo nhất
most wittiest speaker
nói chuyện sắc sảo nhất
a wittiest line
một câu nói sắc sảo nhất
seemed wittiest
có vẻ sắc sảo nhất
truly wittiest person
người thật sự sắc sảo nhất
he was widely considered the wittiest speaker at the conference.
Ông được coi là diễn giả khéo léo nhất tại hội nghị.
her wittiest remarks often left the audience in stitches.
Những câu nói khéo léo nhất của bà thường khiến khán giả cười nghiêng ngả.
the comedian delivered some of the wittiest lines i've ever heard.
Người hài kịch đã nói ra những câu chuyện khéo léo nhất mà tôi từng nghe.
i admire people with a quick wit and the wittiest comebacks.
Tôi ngưỡng mộ những người có trí tuệ nhanh nhạy và những câu đáp khéo léo nhất.
the play featured the wittiest dialogue of the entire season.
Buổi diễn có những đoạn hội thoại khéo léo nhất trong cả mùa.
despite the serious topic, he managed to inject some wittiest observations.
Dù chủ đề nghiêm túc, ông vẫn có thể đưa ra một số quan sát khéo léo.
she's known for her sharp wit and the wittiest of responses.
Cô được biết đến với trí tuệ sắc bén và những câu trả lời khéo léo nhất.
the article included several wittiest anecdotes about the author's life.
Bài viết bao gồm một số câu chuyện khéo léo nhất về cuộc sống của tác giả.
he's the wittiest person i know, always ready with a clever quip.
Ông là người khéo léo nhất mà tôi biết, luôn sẵn sàng với những câu nói khéo léo.
the debate showcased the wittiest arguments from both sides.
Trận tranh luận đã thể hiện những lập luận khéo léo nhất từ cả hai phía.
among all the candidates, she presented the wittiest campaign speech.
Trong số tất cả các ứng cử viên, bà đã trình bày bài phát biểu vận động khéo léo nhất.
the wittiest remark
Bình luận sắc sảo nhất
being wittiest
đang sắc sảo nhất
she's wittiest
cô ấy sắc sảo nhất
quite wittiest ever
rất sắc sảo nhất từng có
find the wittiest
tìm ra người sắc sảo nhất
considered wittiest
được coi là sắc sảo nhất
most wittiest speaker
nói chuyện sắc sảo nhất
a wittiest line
một câu nói sắc sảo nhất
seemed wittiest
có vẻ sắc sảo nhất
truly wittiest person
người thật sự sắc sảo nhất
he was widely considered the wittiest speaker at the conference.
Ông được coi là diễn giả khéo léo nhất tại hội nghị.
her wittiest remarks often left the audience in stitches.
Những câu nói khéo léo nhất của bà thường khiến khán giả cười nghiêng ngả.
the comedian delivered some of the wittiest lines i've ever heard.
Người hài kịch đã nói ra những câu chuyện khéo léo nhất mà tôi từng nghe.
i admire people with a quick wit and the wittiest comebacks.
Tôi ngưỡng mộ những người có trí tuệ nhanh nhạy và những câu đáp khéo léo nhất.
the play featured the wittiest dialogue of the entire season.
Buổi diễn có những đoạn hội thoại khéo léo nhất trong cả mùa.
despite the serious topic, he managed to inject some wittiest observations.
Dù chủ đề nghiêm túc, ông vẫn có thể đưa ra một số quan sát khéo léo.
she's known for her sharp wit and the wittiest of responses.
Cô được biết đến với trí tuệ sắc bén và những câu trả lời khéo léo nhất.
the article included several wittiest anecdotes about the author's life.
Bài viết bao gồm một số câu chuyện khéo léo nhất về cuộc sống của tác giả.
he's the wittiest person i know, always ready with a clever quip.
Ông là người khéo léo nhất mà tôi biết, luôn sẵn sàng với những câu nói khéo léo.
the debate showcased the wittiest arguments from both sides.
Trận tranh luận đã thể hiện những lập luận khéo léo nhất từ cả hai phía.
among all the candidates, she presented the wittiest campaign speech.
Trong số tất cả các ứng cử viên, bà đã trình bày bài phát biểu vận động khéo léo nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay