newspaper clippings
Tờ báo cắt
hair clippings
Tóc cắt
collect clippings
Sưu tập cắt
exam clippings
Kiểm tra cắt
scrap clippings
Vụn cắt
keeping clippings
Giữ lại cắt
past clippings
Quá khứ cắt
photo clippings
Ảnh cắt
article clippings
Bài viết cắt
sorting clippings
Sắp xếp cắt
i saved newspaper clippings about local history.
Tôi đã lưu lại các bản tin cắt dán về lịch sử địa phương.
she organized the clippings into labeled folders.
Cô ấy đã phân loại các bản tin cắt dán vào các thư mục có nhãn.
the scrapbook contained decades of magazine clippings.
Bộ sưu tập chứa hàng thập kỷ các bản tin cắt dán từ tạp chí.
he had a box full of old newspaper clippings.
Anh ấy có một hộp đầy những bản tin cắt dán cũ.
the journalist used clippings to support their article.
Báo cáo viên đã sử dụng các bản tin cắt dán để hỗ trợ bài viết của họ.
i found interesting clippings in the archives.
Tôi đã tìm thấy những bản tin cắt dán thú vị trong kho lưu trữ.
she carefully removed the clippings from the magazine.
Cô ấy cẩn thận loại bỏ các bản tin cắt dán khỏi tạp chí.
the artist used clippings in a collage project.
Nhà thiết kế đã sử dụng các bản tin cắt dán trong một dự án collage.
he collected clippings on various scientific topics.
Anh ấy đã sưu tập các bản tin cắt dán về nhiều chủ đề khoa học khác nhau.
the detective reviewed the newspaper clippings carefully.
Thám tử đã cẩn thận xem xét các bản tin cắt dán.
i have a pile of clippings to sort through.
Tôi có một đống các bản tin cắt dán cần phân loại.
newspaper clippings
Tờ báo cắt
hair clippings
Tóc cắt
collect clippings
Sưu tập cắt
exam clippings
Kiểm tra cắt
scrap clippings
Vụn cắt
keeping clippings
Giữ lại cắt
past clippings
Quá khứ cắt
photo clippings
Ảnh cắt
article clippings
Bài viết cắt
sorting clippings
Sắp xếp cắt
i saved newspaper clippings about local history.
Tôi đã lưu lại các bản tin cắt dán về lịch sử địa phương.
she organized the clippings into labeled folders.
Cô ấy đã phân loại các bản tin cắt dán vào các thư mục có nhãn.
the scrapbook contained decades of magazine clippings.
Bộ sưu tập chứa hàng thập kỷ các bản tin cắt dán từ tạp chí.
he had a box full of old newspaper clippings.
Anh ấy có một hộp đầy những bản tin cắt dán cũ.
the journalist used clippings to support their article.
Báo cáo viên đã sử dụng các bản tin cắt dán để hỗ trợ bài viết của họ.
i found interesting clippings in the archives.
Tôi đã tìm thấy những bản tin cắt dán thú vị trong kho lưu trữ.
she carefully removed the clippings from the magazine.
Cô ấy cẩn thận loại bỏ các bản tin cắt dán khỏi tạp chí.
the artist used clippings in a collage project.
Nhà thiết kế đã sử dụng các bản tin cắt dán trong một dự án collage.
he collected clippings on various scientific topics.
Anh ấy đã sưu tập các bản tin cắt dán về nhiều chủ đề khoa học khác nhau.
the detective reviewed the newspaper clippings carefully.
Thám tử đã cẩn thận xem xét các bản tin cắt dán.
i have a pile of clippings to sort through.
Tôi có một đống các bản tin cắt dán cần phân loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay