public cloakrooms
phòng để đồ công cộng
cloakrooms available
phòng để đồ có sẵn
cloakrooms facility
tiện nghi phòng để đồ
cloakrooms access
quy tắc vào phòng để đồ
cloakrooms service
dịch vụ phòng để đồ
cloakrooms nearby
phòng để đồ gần đây
cloakrooms usage
sử dụng phòng để đồ
cloakrooms provided
phòng để đồ được cung cấp
cloakrooms policy
chính sách phòng để đồ
cloakrooms sign
bảng chỉ dẫn phòng để đồ
there are cloakrooms available for guests at the venue.
Có những phòng để đồ dành cho khách tại địa điểm.
please leave your belongings in the cloakrooms.
Vui lòng để hành lý của bạn trong phòng để đồ.
the cloakrooms were crowded during the event.
Phòng để đồ rất đông đúc trong suốt sự kiện.
she forgot to pick up her coat from the cloakroom.
Cô ấy quên lấy áo khoác từ phòng để đồ.
the cloakrooms are located near the entrance.
Phòng để đồ nằm gần lối vào.
he waited in the cloakroom for his friends to arrive.
Anh ấy đợi trong phòng để đồ cho đến khi bạn bè anh ấy đến.
make sure to check the cloakrooms before leaving.
Hãy nhớ kiểm tra phòng để đồ trước khi rời đi.
the cloakroom attendant was very helpful.
Người giữ phòng để đồ rất nhiệt tình giúp đỡ.
they installed new lockers in the cloakrooms.
Họ đã lắp đặt các tủ khóa mới trong phòng để đồ.
guests are encouraged to use the cloakrooms for their coats.
Khách được khuyến khích sử dụng phòng để đồ để giữ áo khoác của họ.
public cloakrooms
phòng để đồ công cộng
cloakrooms available
phòng để đồ có sẵn
cloakrooms facility
tiện nghi phòng để đồ
cloakrooms access
quy tắc vào phòng để đồ
cloakrooms service
dịch vụ phòng để đồ
cloakrooms nearby
phòng để đồ gần đây
cloakrooms usage
sử dụng phòng để đồ
cloakrooms provided
phòng để đồ được cung cấp
cloakrooms policy
chính sách phòng để đồ
cloakrooms sign
bảng chỉ dẫn phòng để đồ
there are cloakrooms available for guests at the venue.
Có những phòng để đồ dành cho khách tại địa điểm.
please leave your belongings in the cloakrooms.
Vui lòng để hành lý của bạn trong phòng để đồ.
the cloakrooms were crowded during the event.
Phòng để đồ rất đông đúc trong suốt sự kiện.
she forgot to pick up her coat from the cloakroom.
Cô ấy quên lấy áo khoác từ phòng để đồ.
the cloakrooms are located near the entrance.
Phòng để đồ nằm gần lối vào.
he waited in the cloakroom for his friends to arrive.
Anh ấy đợi trong phòng để đồ cho đến khi bạn bè anh ấy đến.
make sure to check the cloakrooms before leaving.
Hãy nhớ kiểm tra phòng để đồ trước khi rời đi.
the cloakroom attendant was very helpful.
Người giữ phòng để đồ rất nhiệt tình giúp đỡ.
they installed new lockers in the cloakrooms.
Họ đã lắp đặt các tủ khóa mới trong phòng để đồ.
guests are encouraged to use the cloakrooms for their coats.
Khách được khuyến khích sử dụng phòng để đồ để giữ áo khoác của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay