| số nhiều | coddlers |
overprotective coddler
Vietnamese_translation
mother coddler
Vietnamese_translation
her well-meaning coddler approach prevented her children from developing resilience.
Cách chăm sóc quá mức tốt bụng của bà đã ngăn cản con cái bà phát triển sự kiên cường.
the coach was known as a coddler who never pushed his players hard enough.
Huấn luyện viên này nổi tiếng là người chăm sóc quá mức, không bao giờ thúc đẩy các cầu thủ của mình đủ mạnh.
excessive coddler behavior can actually harm a child's emotional development.
Hành vi chăm sóc quá mức có thể thực sự gây hại cho sự phát triển cảm xúc của trẻ em.
his coddler attitude toward his employees stifled their professional growth.
Tư tưởng chăm sóc quá mức của ông đối với nhân viên đã kìm hãm sự phát triển chuyên nghiệp của họ.
the coddler parent meant well but inadvertently created dependent adults.
Bà mẹ chăm sóc quá mức có ý tốt nhưng vô tình tạo ra những người lớn phụ thuộc.
she was seen as an overprotective coddler by her colleagues.
Cô ấy bị đồng nghiệp nhìn nhận là người chăm sóc quá mức và bảo vệ quá mức.
a coddler mentor can prevent protégés from learning crucial problem-solving skills.
Một người hướng dẫn chăm sóc quá mức có thể ngăn cản các học trò học hỏi những kỹ năng giải quyết vấn đề quan trọng.
the coddler style of leadership often results in demotivated teams.
Phong cách lãnh đạo kiểu chăm sóc quá mức thường dẫn đến các nhóm thiếu động lực.
her coddler methods, though gentle, failed to prepare students for real challenges.
Các phương pháp chăm sóc quá mức của bà, dù nhẹ nhàng, nhưng đã thất bại trong việc chuẩn bị cho học sinh những thách thức thực tế.
being a constant coddler can undermine someone's confidence in their own abilities.
Luôn là một người chăm sóc quá mức có thể làm suy yếu niềm tin của ai đó vào khả năng của chính họ.
the teacher's coddler philosophy clashed with the school's rigorous academic standards.
Triết lý chăm sóc quá mức của giáo viên đã xung đột với các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt của trường.
he recognized that his coddler habits were limiting his daughter's independence.
Ông nhận ra rằng thói quen chăm sóc quá mức của mình đang giới hạn sự độc lập của con gái ông.
overprotective coddler
Vietnamese_translation
mother coddler
Vietnamese_translation
her well-meaning coddler approach prevented her children from developing resilience.
Cách chăm sóc quá mức tốt bụng của bà đã ngăn cản con cái bà phát triển sự kiên cường.
the coach was known as a coddler who never pushed his players hard enough.
Huấn luyện viên này nổi tiếng là người chăm sóc quá mức, không bao giờ thúc đẩy các cầu thủ của mình đủ mạnh.
excessive coddler behavior can actually harm a child's emotional development.
Hành vi chăm sóc quá mức có thể thực sự gây hại cho sự phát triển cảm xúc của trẻ em.
his coddler attitude toward his employees stifled their professional growth.
Tư tưởng chăm sóc quá mức của ông đối với nhân viên đã kìm hãm sự phát triển chuyên nghiệp của họ.
the coddler parent meant well but inadvertently created dependent adults.
Bà mẹ chăm sóc quá mức có ý tốt nhưng vô tình tạo ra những người lớn phụ thuộc.
she was seen as an overprotective coddler by her colleagues.
Cô ấy bị đồng nghiệp nhìn nhận là người chăm sóc quá mức và bảo vệ quá mức.
a coddler mentor can prevent protégés from learning crucial problem-solving skills.
Một người hướng dẫn chăm sóc quá mức có thể ngăn cản các học trò học hỏi những kỹ năng giải quyết vấn đề quan trọng.
the coddler style of leadership often results in demotivated teams.
Phong cách lãnh đạo kiểu chăm sóc quá mức thường dẫn đến các nhóm thiếu động lực.
her coddler methods, though gentle, failed to prepare students for real challenges.
Các phương pháp chăm sóc quá mức của bà, dù nhẹ nhàng, nhưng đã thất bại trong việc chuẩn bị cho học sinh những thách thức thực tế.
being a constant coddler can undermine someone's confidence in their own abilities.
Luôn là một người chăm sóc quá mức có thể làm suy yếu niềm tin của ai đó vào khả năng của chính họ.
the teacher's coddler philosophy clashed with the school's rigorous academic standards.
Triết lý chăm sóc quá mức của giáo viên đã xung đột với các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt của trường.
he recognized that his coddler habits were limiting his daughter's independence.
Ông nhận ra rằng thói quen chăm sóc quá mức của mình đang giới hạn sự độc lập của con gái ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay