colliding galaxies
các thiên hà va chạm
colliding forces
các lực va chạm
colliding trains
các đoàn tàu va chạm
colliding cultures
các nền văn hóa va chạm
colliding with
va chạm với
collided head-on
va chạm trực diện
colliding ideas
các ý tưởng va chạm
colliding objects
các vật thể va chạm
colliding risks
các rủi ro va chạm
colliding viewpoints
các quan điểm va chạm
the two cars were colliding at a dangerous intersection.
Hai chiếc xe đang va chạm tại một giao lộ nguy hiểm.
scientists are studying colliding galaxies to understand the universe's evolution.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thiên hà va chạm để hiểu sự tiến hóa của vũ trụ.
the asteroid's trajectory showed it was colliding with earth.
Quỹ đạo của tiểu hành tinh cho thấy nó đang va chạm với Trái Đất.
the company's stock price is colliding with a major resistance level.
Giá cổ phiếu của công ty đang gặp phải một mức kháng cự lớn.
the waves were colliding against the rocks with tremendous force.
Những con sóng đang va đập vào đá với sức mạnh to lớn.
their opinions were colliding over the best course of action.
Ý kiến của họ đang xung đột về hành động tốt nhất.
the runner was colliding with another competitor during the race.
Người chạy đang va chạm với một đối thủ khác trong cuộc đua.
the economic factors are colliding, creating uncertainty in the market.
Các yếu tố kinh tế đang va chạm, tạo ra sự bất ổn trên thị trường.
the two cultures were colliding, resulting in a fascinating blend.
Hai nền văn hóa đang va chạm, tạo ra một sự pha trộn thú vị.
the particles were colliding at high speeds in the accelerator.
Các hạt đang va chạm ở tốc độ cao trong máy gia tốc.
the team's strategies were colliding, leading to confusion and disarray.
Các chiến lược của đội đang xung đột, dẫn đến sự bối rối và hỗn loạn.
colliding galaxies
các thiên hà va chạm
colliding forces
các lực va chạm
colliding trains
các đoàn tàu va chạm
colliding cultures
các nền văn hóa va chạm
colliding with
va chạm với
collided head-on
va chạm trực diện
colliding ideas
các ý tưởng va chạm
colliding objects
các vật thể va chạm
colliding risks
các rủi ro va chạm
colliding viewpoints
các quan điểm va chạm
the two cars were colliding at a dangerous intersection.
Hai chiếc xe đang va chạm tại một giao lộ nguy hiểm.
scientists are studying colliding galaxies to understand the universe's evolution.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thiên hà va chạm để hiểu sự tiến hóa của vũ trụ.
the asteroid's trajectory showed it was colliding with earth.
Quỹ đạo của tiểu hành tinh cho thấy nó đang va chạm với Trái Đất.
the company's stock price is colliding with a major resistance level.
Giá cổ phiếu của công ty đang gặp phải một mức kháng cự lớn.
the waves were colliding against the rocks with tremendous force.
Những con sóng đang va đập vào đá với sức mạnh to lớn.
their opinions were colliding over the best course of action.
Ý kiến của họ đang xung đột về hành động tốt nhất.
the runner was colliding with another competitor during the race.
Người chạy đang va chạm với một đối thủ khác trong cuộc đua.
the economic factors are colliding, creating uncertainty in the market.
Các yếu tố kinh tế đang va chạm, tạo ra sự bất ổn trên thị trường.
the two cultures were colliding, resulting in a fascinating blend.
Hai nền văn hóa đang va chạm, tạo ra một sự pha trộn thú vị.
the particles were colliding at high speeds in the accelerator.
Các hạt đang va chạm ở tốc độ cao trong máy gia tốc.
the team's strategies were colliding, leading to confusion and disarray.
Các chiến lược của đội đang xung đột, dẫn đến sự bối rối và hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay