sales commissions
hoa hồng bán hàng
commission rates
tỷ lệ hoa hồng
performance commissions
hoa hồng hiệu suất
commission structure
cấu trúc hoa hồng
commission agreements
thỏa thuận hoa hồng
commission payments
thanh toán hoa hồng
agent commissions
hoa hồng đại lý
commission splits
chia sẻ hoa hồng
commission income
thu nhập hoa hồng
commission fees
phí hoa hồng
she earns a lot from her art commissions.
Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền từ các đơn đặt hàng nghệ thuật của mình.
the company offers commissions for sales representatives.
Công ty cung cấp hoa hồng cho nhân viên bán hàng.
he received several commissions to create sculptures.
Anh ấy đã nhận được nhiều đơn đặt hàng để tạo ra các bức tượng.
commissions can vary based on performance.
Hoa hồng có thể khác nhau tùy thuộc vào hiệu suất.
artists often rely on commissions for income.
Các nghệ sĩ thường dựa vào hoa hồng để có thu nhập.
she was thrilled to accept the commission for the mural.
Cô ấy rất vui khi nhận được đơn đặt hàng cho bức tranh tường.
commissions are an important part of the business model.
Hoa hồng là một phần quan trọng của mô hình kinh doanh.
he negotiated higher commissions with his clients.
Anh ấy đã thương lượng mức hoa hồng cao hơn với khách hàng của mình.
they charge a percentage as commissions for their services.
Họ tính một tỷ lệ phần trăm dưới dạng hoa hồng cho các dịch vụ của họ.
freelancers often seek commissions to supplement their income.
Người làm tự do thường tìm kiếm hoa hồng để bổ sung thu nhập của họ.
sales commissions
hoa hồng bán hàng
commission rates
tỷ lệ hoa hồng
performance commissions
hoa hồng hiệu suất
commission structure
cấu trúc hoa hồng
commission agreements
thỏa thuận hoa hồng
commission payments
thanh toán hoa hồng
agent commissions
hoa hồng đại lý
commission splits
chia sẻ hoa hồng
commission income
thu nhập hoa hồng
commission fees
phí hoa hồng
she earns a lot from her art commissions.
Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền từ các đơn đặt hàng nghệ thuật của mình.
the company offers commissions for sales representatives.
Công ty cung cấp hoa hồng cho nhân viên bán hàng.
he received several commissions to create sculptures.
Anh ấy đã nhận được nhiều đơn đặt hàng để tạo ra các bức tượng.
commissions can vary based on performance.
Hoa hồng có thể khác nhau tùy thuộc vào hiệu suất.
artists often rely on commissions for income.
Các nghệ sĩ thường dựa vào hoa hồng để có thu nhập.
she was thrilled to accept the commission for the mural.
Cô ấy rất vui khi nhận được đơn đặt hàng cho bức tranh tường.
commissions are an important part of the business model.
Hoa hồng là một phần quan trọng của mô hình kinh doanh.
he negotiated higher commissions with his clients.
Anh ấy đã thương lượng mức hoa hồng cao hơn với khách hàng của mình.
they charge a percentage as commissions for their services.
Họ tính một tỷ lệ phần trăm dưới dạng hoa hồng cho các dịch vụ của họ.
freelancers often seek commissions to supplement their income.
Người làm tự do thường tìm kiếm hoa hồng để bổ sung thu nhập của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay