compartmentalizes emotions
chia để trị cảm xúc
compartmentalizes tasks
chia nhỏ công việc
compartmentalizes thoughts
chia nhỏ suy nghĩ
compartmentalizes information
chia nhỏ thông tin
compartmentalizes roles
chia nhỏ vai trò
compartmentalizes experiences
chia nhỏ kinh nghiệm
compartmentalizes responsibilities
chia nhỏ trách nhiệm
compartmentalizes ideas
chia nhỏ ý tưởng
compartmentalizes resources
chia nhỏ nguồn lực
compartmentalizes projects
chia nhỏ dự án
she compartmentalizes her work and personal life effectively.
Cô ấy phân chia công việc và cuộc sống cá nhân một cách hiệu quả.
he compartmentalizes his emotions to stay focused.
Anh ấy phân chia cảm xúc của mình để giữ cho sự tập trung.
the manager compartmentalizes tasks for better efficiency.
Người quản lý phân chia công việc để tăng hiệu quả.
she compartmentalizes her thoughts during stressful situations.
Cô ấy phân chia suy nghĩ của mình trong những tình huống căng thẳng.
he compartmentalizes his friendships to avoid conflicts.
Anh ấy phân chia tình bạn của mình để tránh xung đột.
they compartmentalize their finances to track spending.
Họ phân chia tài chính của họ để theo dõi chi tiêu.
she compartmentalizes her study materials for easier access.
Cô ấy phân chia tài liệu học tập của mình để dễ dàng truy cập hơn.
he compartmentalizes his hobbies to make time for everything.
Anh ấy phân chia sở thích của mình để có thời gian cho mọi thứ.
the therapist encourages patients to compartmentalize their worries.
Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân phân chia những lo lắng của họ.
she compartmentalizes her goals to achieve them step by step.
Cô ấy phân chia mục tiêu của mình để đạt được chúng từng bước một.
compartmentalizes emotions
chia để trị cảm xúc
compartmentalizes tasks
chia nhỏ công việc
compartmentalizes thoughts
chia nhỏ suy nghĩ
compartmentalizes information
chia nhỏ thông tin
compartmentalizes roles
chia nhỏ vai trò
compartmentalizes experiences
chia nhỏ kinh nghiệm
compartmentalizes responsibilities
chia nhỏ trách nhiệm
compartmentalizes ideas
chia nhỏ ý tưởng
compartmentalizes resources
chia nhỏ nguồn lực
compartmentalizes projects
chia nhỏ dự án
she compartmentalizes her work and personal life effectively.
Cô ấy phân chia công việc và cuộc sống cá nhân một cách hiệu quả.
he compartmentalizes his emotions to stay focused.
Anh ấy phân chia cảm xúc của mình để giữ cho sự tập trung.
the manager compartmentalizes tasks for better efficiency.
Người quản lý phân chia công việc để tăng hiệu quả.
she compartmentalizes her thoughts during stressful situations.
Cô ấy phân chia suy nghĩ của mình trong những tình huống căng thẳng.
he compartmentalizes his friendships to avoid conflicts.
Anh ấy phân chia tình bạn của mình để tránh xung đột.
they compartmentalize their finances to track spending.
Họ phân chia tài chính của họ để theo dõi chi tiêu.
she compartmentalizes her study materials for easier access.
Cô ấy phân chia tài liệu học tập của mình để dễ dàng truy cập hơn.
he compartmentalizes his hobbies to make time for everything.
Anh ấy phân chia sở thích của mình để có thời gian cho mọi thứ.
the therapist encourages patients to compartmentalize their worries.
Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân phân chia những lo lắng của họ.
she compartmentalizes her goals to achieve them step by step.
Cô ấy phân chia mục tiêu của mình để đạt được chúng từng bước một.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay